(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pastoril
B1
Adjetivo B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

pastoril

/pɐʃ.tuˈɾil/
gia súc chăn thả trên đồng cỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pastoril" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a pastores ou à vida no campo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả gia súc được nuôi trên đồng cỏ, có quyền tự do gặm cỏ và đi lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As paisagens pastoris do Alentejo são deslumbrantes."

    "Những cảnh quan đồng quê của Alentejo thật tuyệt đẹp."

  • "Este tipo de gado tem uma vida pastoril."

    "Loại gia súc này có một cuộc sống chăn thả trên đồng cỏ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Esta paisagem, que estás a ver agora, é mais pastoril do que aquela que vimos ontem."
    Cảnh quan này, mà bạn đang nhìn bây giờ, mang tính mục đồng hơn là cảnh chúng ta đã thấy hôm qua.
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' (cấp độ so sánh hơn) với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với 'a ver' theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) chuẩn Châu Âu.
  • "Tu estás a descrever uma cena pastorilíssima, cheia de ovelhas e vales verdes."
    Bạn đang mô tả một cảnh cực kỳ mục đồng, tràn ngập cừu và những thung lũng xanh mướt.
    Ở đây, tính từ 'pastoril' được dùng ở 'Grau Superlativo Absoluto Sintético' (cấp độ tuyệt đối cao nhất dạng tổng hợp) bằng cách thêm hậu tố '-íssimo', tạo thành 'pastorilíssima'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a descrever') cũng được sử dụng cho hành động đang diễn ra.
  • "A vida nesta serra é tão pastoril como a que tu estás a viver na tua aldeia natal."
    Cuộc sống trên dãy núi này cũng mang tính mục đồng như cuộc sống mà bạn đang trải qua ở ngôi làng quê hương của mình.
    Ví dụ này minh họa 'Grau Comparativo de Igualdade' (cấp độ so sánh bằng) với cấu trúc 'tão... como'. Động từ 'estar' được chia cho ngôi 'Tu' ('estás') và kết hợp với 'a viver' theo đúng quy tắc 'estar a + infinitivo' của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)