(Vị trí top_banner)
Hình minh họa campestre
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Văn học, Nghệ thuật, Nông nghiệp

campestre

[kɐ̃ˈpɛʃtɾ(ɨ)]
thuộc đồng quê
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "campestre" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ao campo; rústico, bucólico, pastoril.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về vùng nông thôn hoặc cuộc sống của người dân sống ở nông thôn; mang vẻ đẹp thôn quê, nên thơ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A paisagem campestre transmitia uma sensação de paz e tranquilidade."

    "Phong cảnh đồng quê truyền tải một cảm giác bình yên và tĩnh lặng."

  • "Gosto de passar os fins de semana a explorar a zona campestre."

    "Tôi thích dành những ngày cuối tuần để khám phá vùng đồng quê."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

прилагательное, используется как для мужского, так и для женского рода.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular campestre
A paisagem campestre era deslumbrante.
(Phong cảnh đồng quê thật tuyệt đẹp.)
Masculine Plural campestres
Os ambientes campestres são ideais para relaxar.
(Môi trường đồng quê rất lý tưởng để thư giãn.)
Feminine Plural campestres
As áreas campestres foram protegidas.
(Các khu vực đồng quê đã được bảo vệ.)
Superlative (Tuyệt đối) campestríssimo
O lugar era campestríssimo e tranquilo.
(Nơi đó vô cùng đồng quê và yên bình.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)