rural
/ʁuˈɾaɫ/
nông thôn
Intermediário (B1)
Significado "rural" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo ou pertencente ao campo ou à vida no campo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng nông thôn hơn là thành thị.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma zona rural pitoresca."
"Đây là một vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ."
"As tradições rurais são importantes para a cultura do país."
"Các truyền thống nông thôn rất quan trọng đối với văn hóa của đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | rural |
A paisagem é rural.
(Phong cảnh đó là nông thôn.) |
| Masculine Plural | rurais |
Os terrenos são rurais.
(Những mảnh đất đó là nông thôn.) |
| Feminine Plural | rurais |
As áreas são rurais.
(Các khu vực đó là nông thôn.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | ruralíssimo |
Este campo é ruralíssimo.
(Cánh đồng này cực kỳ nông thôn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, no ambiente rural da Beira Alta, tu colheste as uvas maduras com alegria."Hôm qua, ở vùng nông thôn Beira Alta, bạn đã hái những quả nho chín mọng một cách vui vẻ.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'colheste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn). 'Rural' được dùng để mô tả môi trường nông thôn.
-
"No ano passado, a família encontrou refúgio numa casa rural isolada, onde viveu em paz."Năm ngoái, gia đình đã tìm thấy nơi ẩn náu trong một ngôi nhà nông thôn hẻo lánh, nơi họ sống trong hòa bình.'Encontrou' và 'viveu' là các động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn). 'Rural' mô tả loại hình nhà.
-
"Em 1974, o governo português implementou reformas agrárias significativas nas zonas rurais do Alentejo."Vào năm 1974, chính phủ Bồ Đào Nha đã thực hiện các cải cách ruộng đất quan trọng ở các vùng nông thôn của Alentejo.'Implementou' là động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn). 'Rurais' mô tả khu vực nơi các cải cách được thực hiện.
Thì Hiện tại đơn
-
"A minha avó vive numa zona rural de Portugal."Bà của tôi sống ở một vùng nông thôn của Bồ Đào Nha.Ví dụ này dùng thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) với động từ 'viver' (sống) chia ở ngôi thứ ba số ít 'ela' ('vive') để diễn tả một sự thật hoặc tình trạng cố định. Tính từ 'rural' bổ nghĩa cho danh từ 'zona' (vùng).
-
"Tu preferes a tranquilidade da vida rural, não é?"Bạn thích sự yên bình của cuộc sống nông thôn, phải không?Ở đây, động từ 'preferir' (thích, ưu tiên) được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' ('preferes') theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, thể hiện văn phong thân mật. 'Vida rural' có tính từ 'rural' bổ nghĩa cho danh từ 'vida' (cuộc sống).
-
"Eles estão a construir uma nova casa numa área rural perto da cidade."Họ đang xây một ngôi nhà mới ở một khu vực nông thôn gần thành phố.Đây là ví dụ về thì Hiện tại tiếp diễn (Continuous Aspect) theo chuẩn châu Âu: 'estar' (chia ở thì Hiện tại đơn ngôi thứ ba số nhiều 'eles' thành 'estão') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên mẫu 'construir' ('estão a construir'). TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng dạng Gerúndio ('construindo'). Tính từ 'rural' mô tả 'área' (khu vực).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
