patriota
/pɐ.tɾiˈɔ.tɐ/
người yêu nước
Intermediário (B1)
Significado "patriota" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que ama e defende a sua pátria com fervor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người yêu nước một cách nhiệt thành, ủng hộ đất nước của mình và sẵn sàng bảo vệ nó chống lại kẻ thù hoặc những người phỉ báng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um patriota convicto e está sempre a defender o seu país."
"Anh ấy là một người yêu nước chân chính và luôn bảo vệ đất nước của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: patriotas
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | patriotas |
Os patriotas defenderam a sua nação com fervor.
(Những người yêu nước đã bảo vệ quốc gia của họ một cách nhiệt thành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | patriotazinho |
Ele é um patriotazinho desde pequeno.
(Anh ấy là một người yêu nước nhỏ bé từ khi còn nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
