nacionalista
/nɐ.si.u.nɐˈliʃ.tɐ/
người theo chủ nghĩa dân tộc
Intermediário (B1)
Significado "nacionalista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que defende fervorosamente a sua nação e os seus interesses, frequentemente com exclusão ou detrimento dos interesses de outras nações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người ủng hộ mạnh mẽ quốc gia của mình và lợi ích của nó, thường loại trừ hoặc gây tổn hại đến lợi ích của các quốc gia khác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um nacionalista convicto e está sempre a defender o seu país."
"Anh ấy là một người theo chủ nghĩa dân tộc kiên định và luôn bảo vệ đất nước của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Người theo chủ nghĩa dân tộc. Có thể là giống đực hoặc giống cái, tùy thuộc vào người được mô tả.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | nacionalistas |
Os nacionalistas defendem a soberania do seu país.
(Những người theo chủ nghĩa dân tộc bảo vệ chủ quyền của đất nước họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | nacionalistazinho/nacionalistazinha |
Ele é um nacionalistazinho convicto.
(Anh ấy là một người theo chủ nghĩa dân tộc nhỏ bé đầy nhiệt huyết.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Os nacionalistas tinham já eleito o seu líder, mas a polémica estava a ser mantida acesa pelos media."Những người theo chủ nghĩa dân tộc đã bầu ra lãnh đạo của họ, nhưng sự tranh cãi vẫn đang được giới truyền thông duy trì.Eleito là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'eleger'. 'Estar a ser' + particípio passado được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Tinham eleito' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
-
"Tu, sendo um dos nacionalistas mais conhecidos, tens sido visto a defender políticas controversas; não te importas de seres visto como radical?"Bạn, là một trong những người theo chủ nghĩa dân tộc nổi tiếng nhất, đã bị thấy đang bảo vệ những chính sách gây tranh cãi; bạn có quan tâm đến việc bị coi là cực đoan không?'Sendo' là gerúndio (ít dùng trong PT-PT, nhưng hợp lệ khi theo sau 'tu' ở đây), 'tens sido visto' dùng auxiliar 'ter' thể hiện hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (present perfect) + 'ser' + particípio passado ('visto'). 'Estar a defender' (dạng tương đương, tuy nhiên ở đây, sử dụng 'defender' trực tiếp với 'tens sido visto'). Vị trí 'te' trước 'importas' (proclisis) vì câu phủ định.
-
"Os relatórios internos da empresa tinham provado que alguns nacionalistas tinham pago subornos para obter contratos vantajosos."Các báo cáo nội bộ của công ty đã chứng minh rằng một số người theo chủ nghĩa dân tộc đã trả tiền hối lộ để có được các hợp đồng có lợi.'Provado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'provar'. 'Tinham pago' là thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste um dos nacionalistas que defenderam fervorosamente a bandeira na manifestação."Hôm qua, bạn là một trong những người theo chủ nghĩa dân tộc đã hăng hái bảo vệ lá cờ trong cuộc biểu tình.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ở ngôi 'tu'). Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ (hôm qua). 'Um dos nacionalistas' ám chỉ một người trong số những người theo chủ nghĩa dân tộc.
-
"Em 1974, muitos nacionalistas saudaram a Revolução dos Cravos como um novo começo para Portugal."Vào năm 1974, nhiều người theo chủ nghĩa dân tộc đã chào đón cuộc Cách mạng Hoa Cẩm Chướng như một khởi đầu mới cho Bồ Đào Nha.Sử dụng 'saudaram' (Pretérito Perfeito Simples của 'saudar'). 'Muitos nacionalistas' là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Cách dùng này diễn tả một hành động hoàn thành trong một thời điểm xác định trong quá khứ (năm 1974).
-
"No ano passado, os nacionalistas organizaram uma marcha para celebrar o dia da independência."Năm ngoái, những người theo chủ nghĩa dân tộc đã tổ chức một cuộc diễu hành để kỷ niệm ngày độc lập.Sử dụng 'organizaram' (Pretérito Perfeito Simples của 'organizar'). Chủ ngữ là 'os nacionalistas' (số nhiều). Diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong một khoảng thời gian xác định trong quá khứ (năm ngoái). Không sử dụng 'estar a organizar' vì không nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
