(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pátria
B1
nome feminino B1 Chính trị, Lịch sử, Văn hóa

pátria

ˈpatɾiɐ
tổ quốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pátria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Terra natal ou adotiva a que nos liga um vínculo afetivo ou jurídico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tổ quốc, quê hương, đất mẹ (quốc gia nơi một người sinh ra và gắn bó về mặt văn hóa, lịch sử và tình cảm).

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pátria é o lugar onde nascemos e crescemos."

    "Tổ quốc là nơi chúng ta sinh ra và lớn lên."

  • "É importante defender a nossa pátria."

    "Điều quan trọng là bảo vệ tổ quốc của chúng ta."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

terra natal(quê hương) nação(quốc gia)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pátrias
As pátrias dos imigrantes eram muito diferentes da sua nova casa.
(Quê hương của những người nhập cư rất khác so với ngôi nhà mới của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) patriazinha
Ele sentia uma grande saudade da sua patriazinha.
(Anh ấy cảm thấy rất nhớ quê hương nhỏ bé của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A pátria, para muitos portugueses, é mais do que um lugar físico; é um sentimento profundo de pertença."
    Đối với nhiều người Bồ Đào Nha, quê hương không chỉ là một nơi chốn vật lý; đó còn là một cảm giác thuộc về sâu sắc.
    'A' là mạo từ xác định số ít, dùng để chỉ 'pátria' như một khái niệm chung hoặc một thực thể cụ thể đã được xác định trong ngữ cảnh.
  • "Quando tu olhas para o céu estrelado, não sentes que uma pátria espiritual também te chama?"
    Khi bạn nhìn ngắm bầu trời đầy sao, bạn không cảm thấy một quê hương tinh thần cũng đang gọi mời bạn sao?
    'Uma' là mạo từ không xác định số ít, dùng để chỉ một quê hương nói chung, chưa được xác định cụ thể. Động từ 'olhas' và 'sentes' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "Os meus avós estão a contar histórias sobre as pátrias distantes de onde vieram."
    Ông bà của tôi đang kể chuyện về những quê hương xa xôi mà họ đã đến.
    'As' là mạo từ xác định số nhiều, dùng để chỉ những quê hương cụ thể, đã được xác định (của ông bà). Cấu trúc 'estão a contar' là thì tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) cho ngôi thứ ba số nhiều.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, sonhávamos com uma pátria onde todos estivessem a viver em paz."
    Khi chúng tôi còn bé, chúng tôi mơ về một quê hương nơi mọi người đang sống trong hòa bình.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (éramos, sonhávamos, estivessem a viver) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a viver' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Tu estavas sempre a defender a tua pátria, mesmo quando os outros não te davam ouvidos."
    Bạn luôn bảo vệ tổ quốc của bạn, ngay cả khi những người khác không nghe bạn.
    'Estavas a defender' là thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Davam-te' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (te) sau động từ (enclisis) theo quy tắc PT-PT. Ngôi 'Tu' chia động từ 'estar' là 'estavas'.
  • "Naquela época, cada família estava a construir a sua ideia de pátria, e essa ideia influenciava a forma como educavam os seus filhos."
    Vào thời điểm đó, mỗi gia đình đang xây dựng ý tưởng của riêng mình về tổ quốc, và ý tưởng đó ảnh hưởng đến cách họ nuôi dạy con cái của mình.
    'Estava a construir' diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (Naquela época), sử dụng 'Pretérito Imperfeito'. 'Sua' là tính từ sở hữu, và 'seus' được dùng vì 'filhos' là số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)