patriotismo
/pɐ.tri.ˈɔ.tiʒ.mu/
lòng yêu nước
Independente (B2)
Significado "patriotismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de amor à pátria; dedicação e lealdade ao país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước; sự tận tâm và trung thành với đất nước của một người.
Exemplos (Ví dụ)
"O patriotismo é um valor fundamental para a coesão social."
"Lòng yêu nước là một giá trị cơ bản cho sự gắn kết xã hội."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: patriotismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | patriotismos |
Os patriotismos exacerbados podem levar a conflitos.
(Những chủ nghĩa yêu nước thái quá có thể dẫn đến xung đột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | patriotismozinho |
Um patriotismozinho não faz mal a ninguém.
(Một chút lòng yêu nước không hại ai.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O patriotismo do João é maior do que o patriotismo do Pedro, mas ambos estão a defender o seu país com unhas e dentes."Lòng yêu nước của João lớn hơn lòng yêu nước của Pedro, nhưng cả hai đều đang bảo vệ đất nước của mình bằng tất cả sức lực.Cấu trúc so sánh hơn: 'maior do que'. 'Estar a defender' thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Julgo que não há patriotismo tão forte como o patriotismo que tu estás a demonstrar ao ajudar a tua comunidade. Dá-me esperança!"Tôi cho rằng không có lòng yêu nước nào mạnh mẽ bằng lòng yêu nước mà bạn đang thể hiện khi giúp đỡ cộng đồng của bạn. Nó cho tôi hy vọng!Cấu trúc so sánh tuyệt đối: 'tão forte como'. 'Estás a demonstrar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ đặt sau động từ (enclise) ở đầu câu mệnh lệnh.
-
"Este autocarro está cheio de pessoas que sentem um grande patriotismo e estão a caminho de uma manifestação. Nunca pensei que visse tantos patriotismos juntos."Chiếc xe buýt này đầy những người cảm thấy lòng yêu nước lớn lao và đang trên đường đến một cuộc biểu tình. Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng mình sẽ thấy nhiều lòng yêu nước cùng nhau đến vậy.'Estão a caminho' (đang trên đường) là một cụm từ phổ biến. 'Estão a caminho de' + địa điểm. 'Estar a + infinitivo' ('estão a...'). Ví dụ này sử dụng dạng số nhiều 'patriotismos'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É fundamental demonstrarmos o nosso patriotismo através de ações concretas e não apenas com palavras."Việc chúng ta thể hiện lòng yêu nước thông qua những hành động cụ thể chứ không chỉ bằng lời nói là điều cơ bản.Động từ 'demonstrarmos' được chia ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'nós') để chỉ rõ chủ thể của hành động thể hiện lòng yêu nước.
-
"Para tu provares o teu patriotismo, deves respeitar sempre os símbolos nacionais do teu país."Để cậu chứng minh lòng yêu nước của mình, cậu nên luôn tôn trọng các biểu tượng quốc gia của đất nước mình.Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Provares' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi thứ hai số ít (tu). Lưu ý tính từ sở hữu 'teu' đi kèm với 'tu'.
-
"Eles estão a ser elogiados por mostrarem um patriotismo genuíno durante este período difícil."Họ đang được khen ngợi vì đã thể hiện một lòng yêu nước chân chính trong suốt giai đoạn khó khăn này.Sử dụng cấu trúc 'estão a ser' cho thì hiện tại tiếp diễn chuẩn PT-PT. 'Mostrarem' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'eles' sau giới từ 'por'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
