(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nacionalismo
B1
noun Masculino B1 Chính trị học, Xã hội học

nacionalismo

/nɐ.si.u.nɐˈliʒ.mu/
chủ nghĩa dân tộc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nacionalismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento de exaltação da nação, geralmente acompanhado de um desejo de autonomia política.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ nghĩa dân tộc: Ý thức về sự gắn bó với quốc gia của mình và sự ủng hộ cho lợi ích của quốc gia đó, đặc biệt là đến mức loại trừ hoặc gây tổn hại đến lợi ích của các quốc gia khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nacionalismo exacerbado pode levar a conflitos."

    "Chủ nghĩa dân tộc thái quá có thể dẫn đến xung đột."

  • "Estou a estudar o impacto do nacionalismo na política europeia."

    "Tôi đang nghiên cứu tác động của chủ nghĩa dân tộc đối với chính trị châu Âu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Nacionalismos (số nhiều).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) nacionalismos
Os nacionalismos podem ser perigosos.
(Các chủ nghĩa dân tộc có thể nguy hiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) nacionalismozinho
Um nacionalismozinho não faz mal a ninguém.
(Một chút chủ nghĩa dân tộc thì không hại ai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o nacionalismo exacerbado levar-te-á a tomar decisões precipitadas, das quais te arrependerás no futuro."
    Ngày mai, chủ nghĩa dân tộc cực đoan sẽ khiến bạn đưa ra những quyết định vội vàng, mà bạn sẽ hối hận trong tương lai.
    Sử dụng 'levar-te-á' (đại từ 'te' đặt sau động từ vì bắt đầu câu), chia động từ 'arrepender' ở thì tương lai đơn cho ngôi 'tu' ('arrependerás').
  • "No futuro, os nacionalismos estarão a moldar as políticas de muitos países, influenciando as relações internacionais de uma forma que ainda não conseguimos prever."
    Trong tương lai, các phong trào dân tộc chủ nghĩa sẽ định hình chính sách của nhiều quốc gia, ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế theo một cách mà chúng ta chưa thể dự đoán được.
    'Estarão a moldar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) ở thì tương lai, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Nacionalismos là dạng số nhiều của 'nacionalismo'.
  • "Se alimentarmos o nacionalismo com discursos de ódio, colheremos tempestades; não nos trará a paz que tanto almejamos."
    Nếu chúng ta nuôi dưỡng chủ nghĩa dân tộc bằng những lời lẽ thù hận, chúng ta sẽ gặt bão tố; nó sẽ không mang lại cho chúng ta sự bình yên mà chúng ta hằng mong ước.
    Sử dụng 'trará' (chia động từ 'trazer' ở thì tương lai đơn, ngôi thứ ba số ít) và 'nos trará' (đại từ đặt trước 'nos' vì có phủ định 'não').
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para ti, como jovem, estares a compreender os diferentes nacionalismos que moldam a Europa."
    Điều quan trọng đối với bạn, với tư cách là một người trẻ, là hiểu được những chủ nghĩa dân tộc khác nhau đang định hình châu Âu.
    Sử dụng 'estares a compreender' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para ti' nhấn mạnh đối tượng tiếp nhận hành động. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estares).
  • "Dá-se importância a nós, enquanto historiadores, estarmos a analisar as causas históricas dos nacionalismos exacerbados."
    Người ta coi trọng việc chúng tôi, với tư cách là nhà sử học, đang phân tích các nguyên nhân lịch sử của các chủ nghĩa dân tộc gay gắt.
    Cấu trúc 'Dar-se importância a' được sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng của hành động. 'Estarmos a analisar' (estar a + infinitivo pessoal) chỉ hành động đang tiếp diễn. Vị trí đại từ 'Dá-se' tuân thủ quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Para eles, políticos, ser importante estarem a manipular os nacionalismos é uma estratégia comum, mas perigosa."
    Đối với họ, những chính trị gia, việc thao túng chủ nghĩa dân tộc là một chiến lược phổ biến nhưng nguy hiểm.
    Cấu trúc 'Para eles' (đối với họ) đặt chủ thể hành động lên đầu câu. 'Estar a manipular' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eles' là ngôi thứ ba số nhiều, nên động từ 'estar' được chia là 'estarem'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o fervor do nacionalismo apoderou-se da manifestação e levou a confrontos violentos."
    Hôm qua, sự cuồng nhiệt của chủ nghĩa dân tộc đã chiếm lấy cuộc biểu tình và dẫn đến những cuộc đối đầu bạo lực.
    ‘Apoderou-se’ là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'apoderar-se' (chiếm lấy). Động từ được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Cấu trúc phản thân 'apoderar-se' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ (enclisis) khi không có từ phủ định phía trước.
  • "Tu defendeste o nacionalismo com unhas e dentes, mas eu não concordei contigo."
    Bạn đã bảo vệ chủ nghĩa dân tộc bằng mọi giá, nhưng tôi không đồng ý với bạn.
    'Defendeste' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'defender' (bảo vệ), chia ở ngôi 'tu' (bạn). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' khác với 'você'. 'Contigo' (với bạn) là dạng đại từ sau giới từ đi với ngôi 'tu'.
  • "No século XX, os nacionalismos exacerbados conduziram a duas guerras mundiais."
    Trong thế kỷ 20, các chủ nghĩa dân tộc cực đoan đã dẫn đến hai cuộc chiến tranh thế giới.
    'Conduziram' là thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'conduzir' (dẫn đến), chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/vocês). 'Nacionalismos' là dạng số nhiều của 'nacionalismo'.
Thì Hiện tại đơn
  • "O nacionalismo afeta a política externa do país."
    Chủ nghĩa dân tộc ảnh hưởng đến chính sách đối ngoại của đất nước.
    Động từ 'afetar' (ảnh hưởng) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít: (ele/ela/o nacionalismo) afeta. Thì này được dùng để diễn tả một sự thật hoặc một chân lý chung.
  • "Tu compreendes as diferenças entre os vários nacionalismos que existem na Europa?"
    Bạn có hiểu những điểm khác biệt giữa các chủ nghĩa dân tộc khác nhau đang tồn tại ở Châu Âu không?
    Sử dụng ngôi thân mật 'tu' đòi hỏi động từ phải được chia tương ứng ở ngôi 2 số ít. Động từ 'compreender' được chia thành 'compreendes'. Tương tự, 'existir' được chia cho ngôi 3 số nhiều 'os nacionalismos': existem.
  • "Em tempos de crise, o nacionalismo manifesta-se com mais força."
    Trong thời kỳ khủng hoảng, chủ nghĩa dân tộc thể hiện mình một cách mạnh mẽ hơn.
    Đây là một động từ phản thân (verbo reflexivo). Ở thì Hiện tại đơn, 'manifestar' được chia thành 'manifesta'. Theo quy tắc đặt đại từ (clitic placement) của Bồ Đào Nha, trong câu khẳng định, đại từ 'se' đứng sau động từ (ênclise): manifesta-se.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, com o teu nacionalismo exacerbado, estás a ignorar as necessidades dos outros povos."
    Bạn, với chủ nghĩa dân tộc thái quá của bạn, đang phớt lờ nhu cầu của các dân tộc khác.
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'), theo sau là 'a' + infinitivo ('ignorar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Teu' là tính từ sở hữu đi với 'Tu'.
  • "Os nacionalismos, quando levados ao extremo, podem estar a destruir a união entre os países da Europa."
    Các chủ nghĩa dân tộc, khi bị đẩy đến cực đoan, có thể đang phá hủy sự thống nhất giữa các quốc gia ở châu Âu.
    Sử dụng dạng số nhiều 'nacionalismos'. Cấu trúc 'estar a destruir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "O nacionalismo é uma ideologia complexa; estás tu a conseguir compreendê-la na totalidade?"
    Chủ nghĩa dân tộc là một hệ tư tưởng phức tạp; bạn có đang thực sự hiểu nó một cách toàn diện không?
    Sử dụng 'nacionalismo' ở dạng số ít. Cấu trúc 'estar a conseguir' diễn tả hành động đang diễn ra. Đảo ngữ 'estás tu' dùng để nhấn mạnh câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)