pavimentado
/pɐ.vi.mẽˈta.du/
được lát vỉa hè
Intermediário (B1)
Significado "pavimentado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem pavimento ou superfície revestida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vỉa hè hoặc bề mặt được lát.
Exemplos (Ví dụ)
"O caminho está pavimentado com calçada portuguesa."
"Con đường được lát bằng đá vỉa hè Bồ Đào Nha."
"A área em frente ao edifício é pavimentada para facilitar o acesso."
"Khu vực phía trước tòa nhà được lát vỉa hè để dễ dàng tiếp cận."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'pavimentada'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pavimentados |
Os caminhos estão pavimentados e prontos a usar.
(Những con đường được **trải nhựa** và sẵn sàng sử dụng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pavimentadinho |
O pequeno pátio ficou todo pavimentadinho.
(Cái sân nhỏ được **lát đá cẩn thận/trải nhựa kỹ lưỡng**.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
