Obra
/ˈɔ.bɾɐ/
sự nghiệp (sáng tác)
Intermediário (B1)
Significado "Obra" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de trabalhos realizados por um artista, escritor ou compositor.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Toàn bộ các tác phẩm của một nghệ sĩ, nhà soạn nhạc hoặc nhà văn.
Exemplos (Ví dụ)
"A obra de Fernando Pessoa é vasta e complexa."
"Sự nghiệp sáng tác của Fernando Pessoa rất rộng lớn và phức tạp."
"Estamos a estudar a obra completa de Eça de Queiroz."
"Chúng tôi đang nghiên cứu toàn bộ sự nghiệp sáng tác của Eça de Queiroz."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Obras |
As obras de arte estavam expostas no museu.
(Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày trong viện bảo tàng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Obrinha |
Ele fez uma obrinha para ajudar a comunidade.
(Anh ấy đã làm một công việc nhỏ để giúp đỡ cộng đồng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
