teatral
[ti.ɐˈtɾal]
thuộc về sân khấu
Intermediário (B1)
Significado "teatral" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relativo a teatro; próprio de teatro; afetado, exagerado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến sân khấu hoặc các buổi trình diễn kịch.
Exemplos (Ví dụ)
"A peça teve um sucesso teatral."
"Vở kịch đã có một thành công vang dội."
"Ele tem um jeito teatral de falar."
"Anh ấy có một cách nói chuyện cường điệu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | teatral |
A peça foi teatral.
(Vở kịch mang tính sân khấu.) |
| Masculine Plural | teatrais |
Os gestos dos atores eram teatrais.
(Cử chỉ của các diễn viên mang tính sân khấu.) |
| Feminine Plural | teatrais |
As cenas foram teatrais.
(Các cảnh phim mang tính sân khấu.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | teatralíssimo |
O espetáculo foi teatralíssimo.
(Buổi biểu diễn vô cùng sân khấu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és sempre tão teatral quando estás a contar uma história! Toda a gente ri."Lúc nào cậu cũng làm quá lên khi kể chuyện! Ai cũng cười.Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn). Cấu trúc 'estar a contar' (đang kể) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tão teatral' có nghĩa là quá kịch tính, cường điệu.
-
"A peça é tão teatral que quase me faz adormecer. Não gosto nada deste tipo de representação."Vở kịch sáo rỗng đến nỗi suýt làm tôi ngủ gật. Tôi không thích kiểu trình diễn này chút nào.'É' là chia động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít (a peça). 'Tão teatral' ở đây mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo, thiếu tự nhiên. Cấu trúc 'me faz adormecer' (làm tôi ngủ gật) sử dụng đại từ 'me' đặt trước động từ 'faz'.
-
"Quando estás a fazer compras, não sejas tão teatral! As pessoas estão a olhar para ti."Khi cậu đi mua sắm, đừng có làm lố như vậy! Mọi người đang nhìn cậu kìa.Sử dụng 'sejas' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì mệnh lệnh cách phủ định). 'Não sejas tão teatral' mang ý nghĩa khuyên nhủ, nhắc nhở. 'Estão a olhar' là cấu trúc 'estar a...' thể hiện hành động đang diễn ra (đang nhìn).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Aquele gesto teatral que tu viste estava a ser bastante exagerado."Cái cử chỉ khoa trương mà bạn đã thấy đó khá là cường điệu.Trong câu này, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'gesto teatral', làm chức năng bổ ngữ trực tiếp. Động từ 'viste' chia ở ngôi 'tu' (pretérito perfeito simples). Cấu trúc 'estava a ser' (quá khứ của 'estar' + preposição 'a' + infinitivo 'ser') diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ theo chuẩn PT-PT, không dùng Gerundio.
-
"O ator, quem é notoriamente teatral, está a ensaiar uma nova peça."Diễn viên, người mà nổi tiếng là khoa trương (kịch tính), đang tập dượt một vở kịch mới.Ở đây, 'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người ('o ator') và làm chủ ngữ cho động từ 'é'. Cấu trúc 'está a ensaiar' (hiện tại của 'estar' + preposição 'a' + infinitivo 'ensaiar') biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, tuân thủ ngữ pháp chuẩn PT-PT. Lưu ý 'notoriamente' là trạng từ bổ nghĩa cho 'teatral'.
-
"A performance teatral, cuja extravagância está a surpreender o público, é um espetáculo único."Màn trình diễn sân khấu, với sự khoa trương của nó đang làm khán giả ngạc nhiên, là một vở kịch độc đáo.'Cuja' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, đồng ý về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa ('extravagância', giống cái số ít). Cấu trúc 'está a surpreender' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT (hiện tại của 'estar' + 'a' + infinitivo 'surpreender'), không dùng Gerundio.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu és demasiado teatral quando estás a contar uma história. Relaxa!"Bạn quá ư là kịch khi đang kể một câu chuyện. Thư giãn đi!Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ 'és' (ser, ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estar a contar' (đang kể) thay vì 'estás contando'. 'Demasiado' (quá) được dùng thay vì 'muito' để diễn tả mức độ.
-
"Porque estás tu sempre a fazer uma cena teatral quando algo não corre como queres?"Tại sao bạn luôn làm một màn kịch khi có điều gì đó không diễn ra như bạn muốn?Sử dụng 'Tu' với động từ 'estás'. Lưu ý vị trí của 'tu' sau 'Porque estás' trong câu hỏi. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (làm một màn kịch).
-
"Se fores à peça de teatro, não sejas tão teatral na tua reação. As pessoas podem achar estranho."Nếu bạn đi xem kịch, đừng phản ứng một cách kịch quá. Mọi người có thể thấy lạ.Sử dụng 'Se fores' (ir, ngôi 2 số ít, tương lai giả định) phù hợp với 'Tu'. 'Não sejas' (ser, ngôi 2 số ít, mệnh lệnh phủ định) để đưa ra lời khuyên. 'Tão teatral' nghĩa là 'kịch' (quá) ở mức độ cao.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
