(Vị trí top_banner)
Hình minh họa requerimento
B1
Substantivo Masculino B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến nhất trong Công nghệ thông tin)

requerimento

/ʁəkʷeɾiˈmentu/
ứng dụng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "requerimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um pedido formal dirigido a uma autoridade para solicitar algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu chính thức gửi tới một cơ quan có thẩm quyền để xin một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Já submeti o meu requerimento para obter a licença."

    "Tôi đã nộp đơn xin cấp giấy phép rồi."

  • "Estou a preencher o requerimento para o subsídio de desemprego."

    "Tôi đang điền đơn xin trợ cấp thất nghiệp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pedido(đơn yêu cầu) solicitação(sự thỉnh cầu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) requerimentos
Os requerimentos devem ser entregues no balcão de atendimento.
(Các đơn yêu cầu phải được nộp tại quầy dịch vụ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) requerimentinho
Preparei um requerimentinho rápido para enviar.
(Tôi đã chuẩn bị một yêu cầu nhỏ gọn để gửi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este requerimento é mais detalhado do que o anterior, mas o requerimento da Joana é o mais completo de todos."
    Yêu cầu này chi tiết hơn yêu cầu trước, nhưng yêu cầu của Joana là đầy đủ nhất trong tất cả.
    Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais detalhado do que) và cấp so sánh nhất (o mais completo de todos). Lưu ý cấu trúc so sánh 'mais...do que' (hơn...so với) và 'o/a/os/as mais...' (nhất...). 'Requerimento' là danh từ giống đực.
  • "O teu requerimento está a ser analisado. É tão importante como os outros requerimentos que recebemos, mas este parece ser menos urgente."
    Yêu cầu của bạn đang được phân tích. Nó quan trọng như những yêu cầu khác mà chúng tôi nhận được, nhưng cái này có vẻ ít khẩn cấp hơn.
    Câu này sử dụng 'estar a + infinitivo' ('está a ser analisado' - đang được phân tích) để diễn tả hành động đang diễn ra. Ngoài ra, sử dụng cấp so sánh bằng ('tão importante como' - quan trọng như) và so sánh kém ('menos urgente' - ít khẩn cấp hơn). 'Teu' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
  • "Se tu fizeres requerimentos mais concisos, dar-te-ei uma resposta mais rápida. Os requerimentos excessivamente longos são os menos apreciados."
    Nếu bạn làm các yêu cầu ngắn gọn hơn, tôi sẽ cho bạn một câu trả lời nhanh hơn. Các yêu cầu quá dài là những yêu cầu ít được đánh giá cao nhất.
    Sử dụng câu điều kiện với 'se'. 'dar-te-ei' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp ('te') trước động từ ở thì tương lai (enclisis). 'mais concisos' (ngắn gọn hơn) là so sánh hơn. 'os menos apreciados' (ít được đánh giá cao nhất) là so sánh nhất (cấp độ so sánh tuyệt đối). 'Fizeres' là chia động từ 'fazer' ở ngôi 'tu' trong thì Conjuntivo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)