(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Pedir
A1
Verbo A1 Chung

Pedir

[pɨˈðiɾ]
Xin
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Pedir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Solicitar ou requerer algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Yêu cầu hoặc đòi hỏi điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a pedir ajuda porque não consigo resolver este problema."

    "Tôi đang xin giúp đỡ vì tôi không thể giải quyết vấn đề này."

  • "Ele pediu um café no café."

    "Anh ấy đã xin một tách cà phê ở quán cà phê."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Solicitar(Yêu cầu) Requerer(Đòi hỏi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi sử dụng đại từ tân ngữ (clitics), vị trí của đại từ có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu trúc câu. Ví dụ: 'Dá-me um livro' (Hãy cho tôi một quyển sách) thay vì 'Me dá um livro'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu peço
Eu peço um café, por favor.
(Tôi xin một tách cà phê, làm ơn.)
Tu pedes
Ele/Você pede
Nós pedimos
Eles/Vocês pedem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pedi
Ontem, eu pedi ajuda ao meu vizinho.
(Hôm qua, tôi đã nhờ sự giúp đỡ từ hàng xóm của tôi.)
Tu pediste
Ele/Você pediu
Nós pedimos
Eles/Vocês pediram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu pedia
Quando era criança, eu pedia sempre doces aos meus pais.
(Khi còn bé, tôi luôn xin kẹo từ bố mẹ.)
Tu pedias
Ele/Você pedia
Nós pedíamos
Eles/Vocês pediam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse dinheiro, pedir-te-ia que me emprestasses para comprar um autocarro novo."
    Nếu tôi có tiền, tôi sẽ xin cậu cho tôi mượn để mua một chiếc xe buýt mới.
    Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại). 'Pedir' chia ở thì Condicional Simples ngôi thứ nhất số ít ('pedir-te-ia'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ ('pedir-te-ia').
  • "Ela pediria ajuda se estivesse a precisar tanto assim. Mas é orgulhosa."
    Cô ấy sẽ xin giúp đỡ nếu cô ấy cần đến mức đó. Nhưng cô ấy rất tự trọng.
    Diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nhất định được đáp ứng. 'Estar a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Não sei como fazer este bolo. Pedir-lhe-ia a receita, a si, se não fosse tão tarde."
    Tôi không biết làm cái bánh này như thế nào. Tôi sẽ xin công thức từ ông/bà nếu không phải là quá muộn.
    Sử dụng 'O senhor/A senhora' một cách gián tiếp thông qua đại từ 'lhe' (tương đương 'a você'). 'Pedir-lhe-ia' là dạng Condicional Simples của 'pedir' kết hợp với đại từ 'lhe'.
Thức giả định - Hiện tại
  • "A mãe espera que o seu filho peça desculpa à professora."
    Người mẹ hy vọng rằng con trai của bà sẽ xin lỗi cô giáo.
    Cấu trúc 'esperar que...' (hy vọng rằng...) thể hiện một mong muốn hoặc kỳ vọng, do đó động từ theo sau phải được chia ở Presente do Conjuntivo. Động từ 'pedir' được chia cho ngôi thứ ba số ít (o seu filho / ele) thành 'peça'.
  • "Para que tu entres no concerto, é necessário que peças o bilhete com antecedência."
    Để bạn có thể vào buổi hòa nhạc, bạn cần phải yêu cầu (mua) vé trước.
    Cụm từ chỉ mục đích 'para que...' và cụm từ vô nhân xưng 'é necessário que...' (điều cần thiết là...) đều yêu cầu sử dụng Presente do Conjuntivo. Động từ 'pedir' được chia ở ngôi 'tu' thân mật thành 'peças'.
  • "Talvez nós peçamos uma sobremesa depois do prato principal, se ainda tivermos fome."
    Có lẽ chúng tôi sẽ gọi một món tráng miệng sau món chính, nếu chúng tôi vẫn còn đói.
    Trạng từ chỉ sự không chắc chắn như 'Talvez' (có lẽ) thường đi kèm với Presente do Conjuntivo để diễn tả một khả năng chưa chắc chắn xảy ra. Động từ 'pedir' được chia ở ngôi 'nós' thành 'peçamos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)