pendurar
[pẽ.duˈɾaɾ]
lủng lẳng
Básico (A2)
Significado "pendurar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estar suspenso; deixar ficar dependurado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lủng lẳng, đong đưa, treo lơ lửng.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a pendurar a roupa no estendal."
"Tôi đang treo quần áo lên dây phơi."
"O candeeiro pendurava do teto."
"Đèn chùm lủng lẳng trên trần nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics position: Vou pendurar-me. Podes pendurar-te.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | penduro |
Eu penduro o casaco no cabide.
(Tôi treo áo khoác lên móc áo.) |
| Tu | penduras | |
| Ele/Você | pendura | |
| Nós | penduramos | |
| Eles/Vocês | penduram | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pendurei |
Eu pendurei o quadro na parede ontem.
(Hôm qua tôi đã treo bức tranh lên tường.) |
| Tu | penduraste | |
| Ele/Você | pendurou | |
| Nós | pendurámos | |
| Eles/Vocês | penduraram | |
| Pretérito Imperfeito (Costumava fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pendurava |
Quando era criança, pendurava a mochila na cadeira.
(Khi còn nhỏ, tôi thường treo ba lô lên ghế.) |
| Tu | penduravas | |
| Ele/Você | pendurava | |
| Nós | pendurávamos | |
| Eles/Vocês | penduravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu estou a pendurar o casaco no cabide agora mesmo."Tôi đang treo áo khoác lên móc ngay bây giờ.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a pendurar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là ngôi thứ nhất số ít, 'pendurar' là động từ nguyên thể.
-
"Tu penduras sempre as tuas fotografias na parede do quarto?"Bạn có luôn treo ảnh của bạn lên tường phòng ngủ không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Penduras' là dạng chia động từ 'pendurar' ở thì Presente do Indicativo cho ngôi 'Tu'. Lưu ý vị trí của 'tuas' (của bạn) trước danh từ 'fotografias'.
-
"Nós estamos a pendurar as luzes de Natal na árvore."Chúng tôi đang treo đèn Giáng Sinh lên cây.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a pendurar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là ngôi thứ nhất số nhiều.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a pendurar o casaco no bengaleiro. Estás constipado?"Bạn đang treo áo khoác lên móc áo. Bạn bị cảm à?Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a pendurar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estás constipado?' sử dụng 'estar' để diễn tả trạng thái sức khỏe tạm thời.
-
"O quadro está pendurado torto. Está a dar-me nos nervos!"Bức tranh bị treo lệch. Nó làm tôi phát điên!'Estar' được sử dụng để diễn tả vị trí (pendurado torto - treo lệch). 'Estar a dar-me nos nervos' là một thành ngữ diễn tả sự khó chịu, với đại từ 'me' được đặt đúng vị trí (enclisis) sau 'dar'.
-
"Eu estou a pendurar as luzes de Natal, mas elas são muito pesadas e estou cansado."Tôi đang treo đèn Giáng Sinh, nhưng chúng rất nặng và tôi mệt.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a pendurar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estou cansado' sử dụng 'estar' để diễn tả một trạng thái tạm thời.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
