(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suspenso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

suspenso

[suʃˈpẽ.su]
bị đình chỉ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suspenso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi interrompido ou interrompida temporariamente; que está impedido de continuar ou de ter efeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạm thời bị đình chỉ, ngăn chặn không cho tiếp tục hoặc có hiệu lực.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jogo foi suspenso devido à chuva."

    "Trận đấu đã bị đình chỉ do trời mưa."

  • "O funcionário foi suspenso das suas funções."

    "Người nhân viên đã bị đình chỉ khỏi chức vụ của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Chia theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) suspensos
Os quadros estão suspensos na parede.
(Những bức tranh được treo trên tường.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suspensozinho
O trabalho ficou suspensozinho até amanhã.
(Công việc bị tạm dừng một chút cho đến ngày mai.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João está mais suspenso do que o Pedro no que toca às notas, mas ambos precisam de estudar mais."
    João đang bị đình chỉ nhiều hơn Pedro về điểm số, nhưng cả hai đều cần học nhiều hơn.
    Cấu trúc so sánh hơn: 'mais suspenso do que'. 'Estar a...' không áp dụng trực tiếp ở đây vì 'suspenso' là tính từ chỉ trạng thái.
  • "Neste momento, o processo está tão suspenso como no mês passado; nada mudou desde então. Estão a analisar os documentos, mas parece que o processo vai continuar suspenso por mais tempo."
    Hiện tại, quy trình đang bị đình chỉ y như tháng trước; không có gì thay đổi kể từ đó. Họ đang phân tích tài liệu, nhưng có vẻ như quy trình sẽ tiếp tục bị đình chỉ lâu hơn.
    Cấu trúc so sánh bằng: 'tão suspenso como'. 'Estão a analisar' là ví dụ của 'Estar a + Infinitivo'.
  • "Esta situação é a mais suspensa de todas as que já vi! Dá-me a sensação de que nunca mais vamos ter uma decisão final. Este projeto está a ser o mais problemático de todos."
    Tình huống này là bị đình chỉ nhất trong tất cả những gì tôi từng thấy! Nó cho tôi cảm giác rằng chúng ta sẽ không bao giờ có một quyết định cuối cùng. Dự án này đang là vấn đề nhất trong tất cả.
    Cấu trúc so sánh nhất: 'a mais suspensa de todas'. 'Dá-me' là ví dụ về vị trí đại từ (Enclisis). 'Está a ser' (Estar a + Infinitivo) được sử dụng để diễn tả quá trình.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "O espetáculo foi suspenso e adiaram-no para a semana seguinte, pois estava a chover torrencialmente."
    Buổi biểu diễn đã bị hoãn và dời lại sang tuần sau, vì trời đang mưa rất lớn.
    Câu này sử dụng ênclise ('adiaram-no') vì động từ 'adiar' đứng đầu mệnh đề sau liên từ 'e'. Cấu trúc 'estar a chover' diễn tả hành động đang diễn ra (mưa).
  • "Se te sentes suspenso nas tuas decisões, aconselho-te a procurares ajuda profissional. "
    Nếu bạn cảm thấy bế tắc trong các quyết định của mình, tôi khuyên bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.
    Câu này sử dụng ênclise ('aconselho-te') vì động từ 'aconselhar' đứng đầu mệnh đề chính sau mệnh đề điều kiện 'se'. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' và chia động từ tương ứng. 'Sentes' là chia động từ 'sentir' ở ngôi 'tu'.
  • "A professora suspendeu o João da aula e repreendeu-o severamente por estar a usar o telemóvel."
    Cô giáo đã đình chỉ João khỏi lớp và khiển trách cậu ấy nghiêm khắc vì đang sử dụng điện thoại di động.
    Câu này sử dụng ênclise ('repreendeu-o') vì động từ 'repreender' đứng đầu mệnh đề sau liên từ 'e'. 'Estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (sử dụng điện thoại). 'Suspenso' ở đây mang nghĩa bị đình chỉ tham gia hoạt động.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou suspenso do trabalho porque estou a faltar constantemente."
    Tôi bị đình chỉ công việc vì tôi đang vắng mặt liên tục.
    Sử dụng 'estar a faltar' để diễn tả hành động đang xảy ra (vắng mặt liên tục). 'Suspenso' được dùng để mô tả trạng thái bị đình chỉ.
  • "Tu estás suspenso da escola, pois estás a portar-te muito mal."
    Bạn bị đình chỉ học, vì bạn đang cư xử rất tệ.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật. 'Estás a portar-te' thể hiện hành động đang diễn ra (cư xử). Vị trí đại từ 'te' tuân theo quy tắc enclisis sau động từ 'portar'.
  • "Ele está suspenso da equipa porque está a infringir as regras."
    Anh ấy bị đình chỉ khỏi đội vì anh ấy đang vi phạm các quy tắc.
    'Está a infringir' diễn tả hành động đang xảy ra (vi phạm). 'Ele' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O processo que estava suspenso há muito tempo será finalmente retomado."
    Cái quy trình đã bị đình chỉ (treo) từ lâu cuối cùng sẽ được khởi động lại.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ dùng để chỉ 'o processo' (cái quy trình). 'Estava suspenso' diễn tả một trạng thái (bị đình chỉ) chứ không phải một hành động đang diễn ra, nên không dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Động từ chính 'será retomado' là thì tương lai ở thể bị động.
  • "És tu quem o treinador estava a suspender da equipa, não és?"
    Có phải là bạn (ngôi tu) là người mà huấn luyện viên đang đình chỉ khỏi đội không?
    Ở đây, 'quem' là đại từ quan hệ chỉ người, và trong ngữ cảnh này, nó được dùng sau 'és tu' (dạng động từ của ngôi 'tu' - thân mật). Động từ 'estava a suspender' tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu cho hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "A empresa, cujo projeto principal foi suspenso, está a sentir-se muito afetada pela crise."
    Cái công ty mà dự án chính của nó đã bị đình chỉ, đang cảm thấy rất bị ảnh hưởng bởi khủng hoảng.
    Đại từ quan hệ 'cujo' (nghĩa là 'của cái mà/của người mà') phù hợp về giống và số với 'projeto' (dự án, giống đực số ít) mà nó đứng trước. Cấu trúc 'está a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra ('đang cảm thấy') với 'ESTAR A + INFINITIVE', và đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ nguyên mẫu theo quy tắc.
(Vị trí vocab_tab4_inline)