(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suspender
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Vật lý

suspender

[suʃ.pẽˈdeɾ]
đình chỉ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suspender" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interromper temporariamente; deter; fazer parar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đình chỉ, tạm ngưng; treo lơ lửng

Exemplos (Ví dụ)

  • "O jogo foi suspenso devido à chuva forte."

    "Trận đấu đã bị đình chỉ do mưa lớn."

  • "A empresa suspendeu a produção para efetuar reparações."

    "Công ty đã đình chỉ sản xuất để thực hiện sửa chữa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Vou suspender / Suspender-te-ei / Suspendi-o.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu suspendo
Eu suspendo as minhas atividades durante as férias.
(Tôi tạm dừng các hoạt động của mình trong kỳ nghỉ.)
Tu suspendes
Ele/Você suspende
Nós suspendemos
Eles/Vocês suspendem
Pretérito Perfeito (Đã terminado)
Pessoa Forma Exemplo
Eu suspendi
Ele suspendeu a reunião por falta de quórum.
(Anh ấy đã hoãn cuộc họp vì không đủ số lượng đại biểu.)
Tu suspendeste
Ele/Você suspendeu
Nós suspendemos
Eles/Vocês suspenderam
Pretérito Imperfeito (Costumava)
Pessoa Forma Exemplo
Eu suspendia
Antigamente, suspendia as aulas sempre que chovia forte.
(Ngày xưa, tôi thường đình chỉ các lớp học mỗi khi trời mưa to.)
Tu suspendias
Ele/Você suspendia
Nós suspendíamos
Eles/Vocês suspendiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu suspenderes o projeto por falta de fundos, muitos trabalhadores ficarão desempregados."
    Nếu bạn tạm ngưng dự án vì thiếu vốn, nhiều công nhân sẽ thất nghiệp.
    Ví dụ này sử dụng 'suspenderes' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Thì Futuro do Conjuntivo thường được dùng trong mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng 'se' (nếu).
  • "Quando ele suspender o serviço militar, poderá finalmente dedicar-se à sua paixão pela música."
    Khi anh ấy hoàn thành nghĩa vụ quân sự (tạm ngưng việc phục vụ quân sự), anh ấy cuối cùng có thể cống hiến cho niềm đam mê âm nhạc của mình.
    Ở đây, 'suspender' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'ele') diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, sau một thời điểm nhất định ('Quando').
  • "Assim que nós suspendermos as negociações, avisá-lo-emos de imediato. Estamos a tentar resolver isto o mais rápido possível."
    Ngay khi chúng tôi đình chỉ các cuộc đàm phán, chúng tôi sẽ báo cho ông ngay lập tức. Chúng tôi đang cố gắng giải quyết việc này càng nhanh càng tốt.
    'Suspendermos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). Cấu trúc 'avisá-lo-emos' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) trong tương lai. Lưu ý 'Estamos a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu suspendeste o jogo por causa da chuva."
    Bạn đã đình chỉ trận đấu vì trời mưa.
    Ở đây, 'suspendeste' là dạng chia của động từ 'suspender' ở ngôi thứ hai số ít ('Tu') trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn).
  • "A administração suspendeu o projeto na semana passada devido a cortes orçamentais."
    Ban quản lý đã tạm ngưng dự án vào tuần trước do cắt giảm ngân sách.
    Động từ 'suspendeu' là dạng chia của 'suspender' ở ngôi thứ ba số ít ('A administração' - tương đương 'Ela') trong thì 'Pretérito Perfeito Simples'.
  • "Nós suspendemos a reunião até que todos os documentos estivessem prontos."
    Chúng tôi đã hoãn cuộc họp cho đến khi tất cả các tài liệu sẵn sàng.
    'Suspendemos' là dạng chia của động từ 'suspender' ở ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós') trong thì 'Pretérito Perfeito Simples'. Đây là một dạng chia động từ đều đặn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)