pensamentos
[pẽsɐˈmẽtuʃ]
những suy nghĩ
Intermediário (B1)
Significado "pensamentos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O ato ou efeito de pensar; reflexão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra từ quá trình suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Exemplos (Ví dụ)
"Os teus pensamentos são muito profundos."
"Những suy nghĩ của bạn rất sâu sắc."
"Estou a organizar os meus pensamentos antes de começar a escrever."
"Tôi đang sắp xếp những suy nghĩ của mình trước khi bắt đầu viết."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'pensamento'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pensamentos |
Os meus pensamentos estão confusos.
(Những suy nghĩ của tôi đang rối bời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pensamentozinhos |
Ele escreveu alguns pensamentozinhos num papel.
(Anh ấy viết vài dòng suy nghĩ nhỏ trên một tờ giấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dou-te os meus pensamentos mais profundos, pois confio em ti."Tôi trao cho bạn những suy nghĩ sâu sắc nhất của mình, vì tôi tin tưởng bạn.Ênclise: 'Dou-te' (Dar + te - đại từ 'te' đứng sau động từ). 'Dou' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'Dar'. Cấu trúc câu đơn giản, thể hiện sự tin tưởng và chia sẻ.
-
"Estamos a analisar os pensamentos que a autora expressa no livro, de forma a compreender melhor a sua visão."Chúng tôi đang phân tích những suy nghĩ mà tác giả thể hiện trong cuốn sách, để hiểu rõ hơn tầm nhìn của cô ấy.Estar a + Infinitivo: 'Estamos a analisar' (thể hiện hành động đang diễn ra). 'Os pensamentos' là chủ ngữ số nhiều. Câu này phức tạp hơn, liên quan đến phân tích văn học.
-
"Ofereço-te estes pensamentos como um presente, esperando que te tragam alegria."Tôi tặng bạn những suy nghĩ này như một món quà, hy vọng chúng mang lại cho bạn niềm vui.Ênclise: 'Ofereço-te' (Oferecer + te - đại từ 'te' đứng sau động từ). 'Ofereço' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'Oferecer'. Câu thể hiện sự trao tặng mang tính biểu tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
