pensão
[pẽˈsɐ̃w̃]
nhà trọ
Básico (A2)
Significado "pensão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Casa de hóspedes onde se pode ficar hospedado e tomar refeições.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhà trọ, nhà cho thuê phòng có kèm ăn uống.
Exemplos (Ví dụ)
"Ficámos numa pensão modesta durante as nossas férias em Lisboa."
"Chúng tôi ở trong một nhà trọ bình dân trong kỳ nghỉ của chúng tôi ở Lisbon."
"A pensão onde estou hospedado serve um pequeno-almoço delicioso todas as manhãs."
"Nhà trọ nơi tôi đang ở phục vụ bữa sáng ngon miệng mỗi sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: pensões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pensões |
As pensões de reforma aumentaram este ano.
(Lương hưu đã tăng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pensãozinha |
Recebo uma pensãozinha, mas é suficiente para viver.
(Tôi nhận được một khoản lương hưu nhỏ, nhưng nó đủ để sống.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A pensão onde estou a ficar é muito acolhedora e tem um jardim bonito."Nhà khách nơi tôi đang ở rất ấm cúng và có một khu vườn xinh đẹp.Uso do artigo definido 'A' antes de 'pensão' para especificar a pensão em que a pessoa está hospedada. A estrutura 'estou a ficar' indica uma ação contínua no presente (estar a + infinitivo).
-
"Estás a ver? A pensão da Maria é uma pensão barata, ideal para estudantes."Thấy không? Nhà khách của Maria là một nhà khách giá rẻ, lý tưởng cho sinh viên.Uso do artigo definido 'A' antes de 'pensão da Maria' porque se refere a uma pensão específica (a da Maria). 'Uma pensão' usa o artigo indefinido 'uma' porque se refere a qualquer casa de hóspedes barata. A forma 'Estás a ver?' demonstra o uso de 'estar a + infinitivo' no presente contínuo, conjugado com 'tu'.
-
"As pensões nesta rua são geralmente mais caras do que as pensões noutras zonas da cidade. Dá-me o número duma pensão barata, por favor."Các nhà khách trên con phố này thường đắt hơn các nhà khách ở các khu vực khác của thành phố. Làm ơn cho tôi xin số của một nhà khách giá rẻ.Uso do artigo definido 'As' (plural) para se referir às pensões específicas nesta rua. 'Dá-me' demonstra a colocação do pronome 'me' depois do verbo 'dar' (ênclise), uma regra gramatical portuguesa. 'Duma' (de + uma) é usado porque o número da pensão não é conhecido.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes ficar na pensão, tens de pagar a taxa de reserva."Để bạn có thể ở lại nhà trọ, bạn phải trả phí đặt phòng.Giải thích: 'Poderes ficar' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'tu'. 'Tens de pagar' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết, phải làm gì đó. 'Ficar' có nghĩa là ở lại.
-
"O gerente da pensão pediu para nós estarmos presentes na reunião informativa amanhã de manhã."Người quản lý nhà trọ yêu cầu chúng tôi phải có mặt tại buổi họp thông tin vào sáng mai.Giải thích: 'Estarmos presentes' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'pediu para nós...' (yêu cầu chúng tôi...). 'Estarmos' (estar + mos) là dạng chia ngôi thứ nhất số nhiều của động từ 'estar' ở dạng infinitivo pessoal.
-
"Antes de ires para a pensão, certifica-te de que tens todos os documentos necessários. Dá-mos depois para verificarmos."Trước khi bạn đến nhà trọ, hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các giấy tờ cần thiết. Sau đó đưa chúng cho chúng tôi để chúng tôi kiểm tra.Giải thích: 'Ires' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'tu'. 'Dá-mos' là vị trí đại từ theo quy tắc Bồ Đào Nha (Enclisis, đại từ đứng sau động từ). 'Para verificarmos' là infinitivo pessoal chia cho ngôi 'nós', với mục đích (để kiểm tra).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu já reservaste a pensão para a próxima viagem a Coimbra?"Bạn đã đặt nhà khách cho chuyến đi Coimbra sắp tới chưa?Động từ 'reservar' (đặt/đặt chỗ) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Tu' (bạn) là 'reservaste'. Đây là cách chia động từ chuẩn cho văn phong thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"No verão passado, muitas pensões em Lisboa aumentaram os preços devido à alta procura."Mùa hè năm ngoái, nhiều nhà khách ở Lisboa đã tăng giá do nhu cầu cao.Động từ 'aumentar' (tăng) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'elas/eles' (chúng/họ - ở đây là 'muitas pensões'): 'aumentaram'. 'Pensões' là dạng số nhiều của 'pensão'.
-
"Enquanto estavas a procurar uma pensão barata, eu já te reservei um quarto numa com boa localização."Trong khi bạn đang tìm một nhà khách giá rẻ, tôi đã đặt cho bạn một phòng ở một nơi có vị trí tốt rồi.Câu này dùng thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) 'reservei' (tôi đã đặt) cho hành động đã hoàn tất. Hành động đang diễn ra trong quá khứ được diễn đạt bằng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a procurar – bạn đang tìm kiếm), đây là cấu trúc bắt buộc ở tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, KHÔNG dùng Gerúndio ('procurando'). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt sau động từ 'reservei' theo quy tắc đặt đại từ chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (enclíse).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
