pequenez
[pɨ.kɐˈneʃ]
tính nhỏ bé
Independente (B2)
Significado "pequenez" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou condição de ser pequeno em tamanho, extensão, grau ou quantidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.
Exemplos (Ví dụ)
"A pequenez da amostra impossibilitou uma análise conclusiva."
"Kích thước nhỏ của mẫu vật khiến cho việc phân tích kết luận trở nên bất khả thi."
"A pequenez do apartamento era um desafio, mas conseguimos adaptá-lo às nossas necessidades."
"Sự nhỏ bé của căn hộ là một thách thức, nhưng chúng tôi đã xoay sở để điều chỉnh nó cho phù hợp với nhu cầu của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pequenezes |
As pequenezes da vida podem ser irritantes, mas também nos ensinam a ser pacientes.
(Những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống có thể gây khó chịu, nhưng chúng cũng dạy chúng ta phải kiên nhẫn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pequeninhez |
Que pequeninhez!
(Thật là nhỏ bé!) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"A pequenez das suas ambições leva-te a estar a perder oportunidades valiosas; para seres bem-sucedido, precisas de alargar os teus horizontes."Sự nhỏ bé trong những tham vọng của bạn khiến bạn đang bỏ lỡ những cơ hội quý giá; để thành công, bạn cần mở rộng tầm nhìn.Câu này sử dụng 'pequenez' để chỉ sự nhỏ bé của tham vọng. 'Estar a perder' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. 'Leva-te' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) với 'te' là đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít (tu).
-
"Para eles compreenderem a pequenez do problema, teremos de estar a apresentar todos os dados estatísticos relevantes."Để họ hiểu được mức độ nhỏ bé của vấn đề, chúng ta sẽ phải trình bày tất cả các dữ liệu thống kê liên quan.Aqui, 'pequenez' refere-se à insignificância do problema. 'Estar a apresentar' é o continuous aspect, indicando que estamos no processo de apresentar os dados. 'Para eles compreenderem' é um exemplo de infinitivo pessoal flexionado para a terceira pessoa do plural (eles).
-
"Ao verificar a pequenez da amostra, decidimos estar a aumentar o número de participantes no estudo; ao fazê-lo, esperamos obter resultados mais fiáveis."Khi xác minh kích thước nhỏ bé của mẫu thử, chúng tôi quyết định tăng số lượng người tham gia vào nghiên cứu; bằng cách đó, chúng tôi hy vọng sẽ thu được kết quả đáng tin cậy hơn.'Pequenez' descreve o tamanho reduzido da amostra. 'Estar a aumentar' é novamente o continuous aspect. 'Ao fazê-lo' (bằng cách làm điều đó) é uma expressão comum. Observe o uso de 'verificar', um verbo comum em Portugal para 'kiểm tra'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
