(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pequeno-almoço
A1
Nome Masculino A1 Geral

pequeno-almoço

[pɨˈkɛnu aɫˈmosu]
bữa ăn sáng
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pequeno-almoço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A primeira refeição do dia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bữa ăn sáng, bữa ăn đầu tiên trong ngày.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tomo o pequeno-almoço às 8 da manhã."

    "Tôi ăn sáng lúc 8 giờ sáng."

  • "Estou a preparar o pequeno-almoço para a minha família."

    "Tôi đang chuẩn bị bữa sáng cho gia đình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

mata-bicho(bữa sáng (cách gọi khác, ít trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: pequenos-almoços

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pequenos-almoços
Os pequenos-almoços em Portugal geralmente incluem pão, queijo e café.
(Bữa sáng ở Bồ Đào Nha thường bao gồm bánh mì, pho mát và cà phê.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pequenino-almoço
Queres um pequenino-almoço antes de sairmos?
(Bạn có muốn một bữa sáng nhỏ trước khi chúng ta ra ngoài không?)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O pequeno-almoço que estou a comer agora é delicioso. Tem pão fresco e fruta."
    Bữa sáng mà tôi đang ăn bây giờ rất ngon. Có bánh mì tươi và trái cây.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' vì đang nói về một bữa sáng cụ thể. Cấu trúc 'estou a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Queres um pequeno-almoço leve? Posso fazer-te torradas e dar-te sumo de laranja."
    Bạn có muốn một bữa sáng nhẹ không? Tôi có thể làm cho bạn bánh mì nướng và đưa cho bạn nước cam.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (đã lược bỏ vì không cần thiết) vì đang nói về một bữa sáng bất kỳ. 'Dar-te' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), vị trí đúng theo quy tắc PT-PT. Sử dụng 'te' vì ngôi 'tu'.
  • "Os pequenos-almoços dos hotéis em Portugal geralmente incluem café, pão e queijo."
    Bữa sáng ở các khách sạn tại Bồ Đào Nha thường bao gồm cà phê, bánh mì và phô mai.
    Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'Os' vì đang nói về bữa sáng ở một nhóm khách sạn cụ thể. 'pequenos-almoços' là dạng số nhiều của 'pequeno-almoço'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, estavas sempre a pedir cereais ao pequeno-almoço, mas os teus pais insistiam em pão com manteiga."
    Khi còn bé, con luôn đòi ăn ngũ cốc vào bữa sáng, nhưng ba mẹ con luôn khăng khăng cho ăn bánh mì với bơ.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, insistiam) để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ. Lưu ý cấu trúc 'estar a pedir' (đang xin) thay vì 'pedindo'. Động từ 'pedir' chia ở ngôi 'tu' (eras) và 'insistir' chia ở ngôi 'eles/elas' (insistiam).
  • "Antes de ires para a universidade, todos os dias estavas a comer fruta ao pequeno-almoço, mas depois começaste a preferir torradas."
    Trước khi con vào đại học, ngày nào con cũng ăn trái cây vào bữa sáng, nhưng sau đó con bắt đầu thích bánh mì nướng hơn.
    'Pretérito Imperfeito' (ias, estavas, começaste) miêu tả hành động quen thuộc hoặc trạng thái trong quá khứ. 'Estar a comer' (đang ăn) là continuous aspect. Động từ 'ir' chia ở ngôi 'tu' (ias), 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estavas), 'começar' chia ở ngôi 'tu' (começaste).
  • "Naquela padaria, vendiam pequenos-almoços deliciosos. Todos os dias, as pessoas estavam a comprar pastéis de nata para acompanhar o café."
    Ở tiệm bánh đó, họ bán những bữa sáng ngon tuyệt. Mỗi ngày, mọi người đều đang mua bánh pastéis de nata để ăn kèm với cà phê.
    'Pretérito Imperfeito' (vendiam, estavam) diễn tả một tình huống hoặc hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estar a comprar' (đang mua) là continuous aspect. Động từ 'vender' chia ở ngôi 'eles/elas' (vendiam), 'estar' chia ở ngôi 'eles/elas' (estavam).
(Vị trí vocab_tab4_inline)