(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dia
A1
Nome Masculino A1 Đời sống hàng ngày

dia

[ˈdi.ɐ]
ban ngày
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Período de tempo durante o qual o sol está acima do horizonte; período de tempo entre o nascer e o pôr do sol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thời gian ban ngày, khi có ánh sáng mặt trời; khoảng thời gian trong ngày giữa lúc mặt trời mọc và lặn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Durante o dia, estou a trabalhar."

    "Vào ban ngày, tôi đang làm việc."

  • "O dia está ensolarado hoje."

    "Hôm nay trời nắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dias
Os dias estão a ficar mais longos.
(Các ngày đang trở nên dài hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) diazinho
Só vou demorar um diazinho para terminar o trabalho.
(Tôi chỉ mất một ngày nhỏ để hoàn thành công việc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Ofereço-te um dia de folga se terminares o trabalho a tempo."
    Tôi cho bạn một ngày nghỉ nếu bạn hoàn thành công việc đúng hạn.
    Cách dùng 'ofereço-te' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Ofereço' chia theo ngôi 'Eu' (tôi) và 'te' là đại từ tân ngữ cho 'Tu' (bạn). 'Um dia' (một ngày) là bổ ngữ cho động từ 'oferecer'.
  • "Perguntava-lhe todos os dias sobre o seu bem-estar, mas ele nunca me respondia."
    Tôi hỏi anh ấy mỗi ngày về sức khỏe của anh ấy, nhưng anh ấy không bao giờ trả lời tôi.
    'Perguntava-lhe': Ênclise vì quá khứ (pretérito imperfeito). 'Perguntava' chia theo ngôi 'Eu' (tôi) ở thì quá khứ chưa hoàn thành. 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'ele' (anh ấy). 'Todos os dias' (mỗi ngày) chỉ tần suất.
  • "Dizia-me a verdade todos os dias, mesmo quando doía."
    Cô ấy nói với tôi sự thật mỗi ngày, ngay cả khi nó đau lòng.
    'Dizia-me': Ênclise vì quá khứ (pretérito imperfeito). 'Dizia' chia theo ngôi 'Ela' (cô ấy) ở thì quá khứ chưa hoàn thành. 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp cho 'Eu' (tôi). 'Todos os dias' (mỗi ngày) chỉ tần suất. Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, todos os dias estava a brincar no jardim com os meus amigos."
    Khi còn bé, tôi thường chơi đùa trong vườn với bạn bè mỗi ngày.
    Sử dụng 'estar a brincar' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ (Pretérito Imperfeito). 'Todos os dias' (mỗi ngày) là dấu hiệu của thì này. Động từ 'era' (thì/là - ngôi thứ nhất số ít của 'ser') cũng chia ở Pretérito Imperfeito, diễn tả trạng thái trong quá khứ.
  • "Antigamente, nos dias de festa, a minha avó estava sempre a fazer doces tradicionais para toda a família."
    Ngày xưa, vào những ngày lễ hội, bà tôi luôn làm những món ngọt truyền thống cho cả gia đình.
    'Antigamente' (ngày xưa) chỉ một khoảng thời gian không xác định trong quá khứ, thường đi với Pretérito Imperfeito. 'Estava a fazer' (đang làm) diễn tả hành động liên tục của bà trong những ngày lễ. Lưu ý cách chia 'estava' (ngôi thứ ba số ít của 'estar' ở Pretérito Imperfeito).
  • "Tu estavas a ler um livro todos os dias depois do almoço, não estavas?"
    Có phải ngày nào sau bữa trưa bạn cũng đọc sách không?
    Câu hỏi đuôi 'não estavas?' (không phải sao?) được sử dụng để xác nhận thông tin. 'Estavas a ler' (bạn đang đọc) diễn tả hành động đọc sách diễn ra thường xuyên sau bữa trưa. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật): 'estavas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)