(Vị trí top_banner)
Hình minh họa percebido
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

percebido

/pɨɾ.sɨˈbi.du/
được nhận thức
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "percebido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entendido ou encarado de uma determinada maneira.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

được hiểu hoặc được nghĩ đến theo một cách cụ thể nào đó

Exemplos (Ví dụ)

  • "O problema foi percebido como uma grande ameaça."

    "Vấn đề được nhận thức như một mối đe dọa lớn."

  • "A situação é percebida de forma diferente por cada um."

    "Tình huống được nhận thức khác nhau bởi mỗi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

compreendido(được hiểu) entendido(được hiểu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể được sử dụng ở giống cái là 'percebida', số nhiều giống đực 'percebidos' và số nhiều giống cái 'percebidas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) percebidos
Os erros foram percebidos rapidamente.
(Những lỗi đã được nhận thấy một cách nhanh chóng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) percebidinho
Foi um erro percebidinho, quase ninguém notou.
(Đó là một lỗi nhỏ có thể nhận thấy, hầu như không ai nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A situação foi percebida como injusta por todos os alunos."
    Tình huống đã được tất cả học sinh nhận thấy là bất công.
    ‘Situação’ là danh từ giống cái, số ít, do đó tính từ ‘percebida’ cũng ở giống cái, số ít. 'Foi percebida' là bị động, nhấn mạnh việc tình huống được nhận thấy như thế nào.
  • "Os resultados foram percebidos como positivos pela equipa de gestão."
    Các kết quả đã được đội ngũ quản lý nhận thấy là tích cực.
    ‘Resultados’ là danh từ giống đực, số nhiều, vì vậy tính từ ‘percebidos’ cũng ở giống đực, số nhiều. Lưu ý sự hòa hợp giữa danh từ và tính từ.
  • "Tu estás a ser percebido como alguém antipático por causa do teu comportamento."
    Bạn đang bị nhận thấy là một người khó ưa vì hành vi của bạn.
    Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estás a ser percebido' là cấu trúc bị động sử dụng 'estar a + ser + particípio passado'. Vì 'alguém' là một đại từ chỉ người không xác định, tính từ 'antipático' hòa hợp theo giống đực (mặc dù có thể là người nữ). Cấu trúc 'estar a + ser' diễn tả một quá trình đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tens o concerto como percebido, não tens? Estou a verificar se confirmaste a presença."
    Bạn đã xem buổi hòa nhạc là đã rõ rồi phải không? Tôi đang kiểm tra xem bạn đã xác nhận tham gia chưa.
    Sử dụng 'Tens' (ngôi 'tu' của 'ter') cho thân mật. 'Estar a verificar' là cấu trúc continuous aspect. 'Não tens?' là câu hỏi đuôi thường dùng.
  • "És percebido como alguém que está sempre a ajudar. Dá-me um abraço!"
    Bạn được biết đến như một người luôn giúp đỡ. Cho tôi một cái ôm!
    'És' là ngôi 'tu' của 'ser'. 'Estar a ajudar' là continuous aspect. 'Dá-me' (enclisis) thể hiện vị trí đại từ đúng chuẩn.
  • "O problema foi percebido como algo fácil de resolver, mas estás a ver que não é bem assim, não é verdade?"
    Vấn đề được nhận thấy là một điều dễ giải quyết, nhưng bạn đang thấy rằng không hẳn là như vậy, đúng không?
    'Estás a ver' (continuous aspect) chia theo 'tu'. Câu này sử dụng 'foi percebido' (bị động). 'Não é verdade?' là câu hỏi đuôi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)