(Vị trí top_banner)
Hình minh họa entendido
B1
Adjetivo, Masculino B1 Tổng quát

entendido

[ẽ.tẽˈdi.du]
am hiểu về
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "entendido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem conhecimento sobre algo; que compreende bem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kiến thức; am hiểu; thông thạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito entendido em política."

    "Anh ấy rất am hiểu về chính trị."

  • "Tu és entendido na matéria, podes ajudar-me?"

    "Bạn am hiểu về vấn đề này, bạn có thể giúp tôi không?"

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma feminina: entendida. Plural masculino: entendidos. Plural feminino: entendidas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) entendidos
Os termos foram entendidos por todos.
(Các điều khoản đã được mọi người hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) entendidinho
Ele é um entendidinho.
(Anh ta là một người tỏ ra hiểu biết.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)