perecível
/pɨɾɨˈseʃi.vɛɫ/
dễ thối rữa
Intermediário (B1)
Significado "perecível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se deteriora ou estraga facilmente; que não dura muito tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ bị phân hủy; dễ bị thối rữa.
Exemplos (Ví dụ)
"Os alimentos frescos são perecíveis e devem ser refrigerados."
"Thực phẩm tươi sống dễ bị hư hỏng và phải được làm lạnh."
"A beleza é perecível, mas a bondade permanece."
"Vẻ đẹp là phù du, nhưng lòng tốt thì tồn tại mãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi giống theo danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | perecível |
A mercadoria é perecível.
(Hàng hóa này dễ hỏng.) |
| Masculine Plural | perecíveis |
Os alimentos são perecíveis.
(Các loại thực phẩm này dễ hỏng.) |
| Feminine Plural | perecíveis |
As frutas são perecíveis.
(Các loại trái cây này dễ hỏng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | perecibilíssimo |
Este produto é perecibilíssimo.
(Sản phẩm này cực kỳ dễ hỏng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
