(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duradouro
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Bất động sản, Nhà ở

duradouro

/duɾɐˈdo(w)ɾu/
nhà ở lâu dài
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "duradouro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que dura muito tempo; permanente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bền vững, lâu dài, không thay đổi hoặc dự định không thay đổi trong một thời gian dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um investimento duradouro."

    "Đây là một khoản đầu tư lâu dài."

  • "A nossa amizade é duradoura e forte."

    "Tình bạn của chúng ta lâu dài và bền chặt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'duradoura'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) duradouros
Os resultados obtidos foram duradouros e satisfatórios.
(Các kết quả đạt được đã kéo dài và thỏa đáng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) duradourinho
É um amor duradourinho, que promete ficar para sempre.
(Đó là một tình yêu khá bền vững, hứa hẹn sẽ mãi mãi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos jovens, o nosso amor era tão intenso que julgávamos que ia ser duradouro."
    Khi chúng ta còn trẻ, tình yêu của chúng ta mãnh liệt đến nỗi chúng ta nghĩ rằng nó sẽ là vĩnh cửu.
    'Éramos' là động từ 'ser' chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ngôi thứ nhất số nhiều (nós). 'Julgávamos' cũng vậy. Câu này diễn tả một niềm tin trong quá khứ.
  • "Tu estavas sempre a dizer que a vossa amizade seria duradoura, mas o tempo provou o contrário."
    Bạn luôn nói rằng tình bạn của hai người sẽ lâu dài, nhưng thời gian đã chứng minh điều ngược lại.
    'Estavas a dizer' là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Seria' là Conditional, được dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong quá khứ.
  • "O professor esperava que o efeito daquela lei fosse duradouro, mas a verdade é que não durou muito."
    Giáo sư hy vọng rằng hiệu lực của luật đó sẽ lâu dài, nhưng sự thật là nó không kéo dài được lâu.
    'Esperava' là động từ 'esperar' chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito). Thể Subjuntivo (fosse) được sử dụng sau 'esperava que' để diễn tả một mong muốn hoặc hy vọng không chắc chắn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)