(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pérfido
B2
adjectivo Masculino B2 Chính trị/Đạo đức

pérfido

[ˈpɛɾ.fi.du]
phản trắc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pérfido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que falta à fé jurada; que trai a confiança depositada; traiçoeiro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố tình không chung thủy hoặc phản bội; lừa dối.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi pérfido com os seus amigos."

    "Anh ta đã phản trắc với bạn bè của mình."

  • "Não esperava uma atitude tão pérfida da tua parte."

    "Tôi không ngờ bạn lại có một thái độ phản trắc như vậy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

traiçoeiro(phản bội) desleal(bất trung)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường đi với giới từ 'com' (với).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pérfidos
Os seus amigos são pérfidos.
(Những người bạn của anh ấy là những kẻ bội bạc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pérfidinho
Ele é um pérfidinho.
(Anh ấy là một kẻ phản bội nhỏ bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Não te tornes um amigo pérfido; sê-lo-ás sempre lembrado com desprezo se assim o fores."
    Đừng trở thành một người bạn bội bạc; ngươi sẽ luôn bị nhớ đến với sự khinh miệt nếu ngươi là người như vậy.
    Sê-lo-ás: 'sê' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu', thì tương lai), '-lo-' (đại từ tân ngữ 'o', thay thế cho 'pérfido'), '-ás' (đuôi thì tương lai ngôi 'tu'). Cấu trúc nhấn mạnh sự chắc chắn của hành động trong tương lai. Động từ 'tornar-se' chia ở Imperativo negativo ngôi 'tu'.
  • "Porque me julgas um amante pérfido, quando apenas estou a tentar proteger-te da verdade?"
    Sao ngươi lại đánh giá ta là một người tình bội bạc, khi ta chỉ đang cố gắng bảo vệ ngươi khỏi sự thật?
    'Julgas-me' (sai) -> 'Porque me julgas...': Vị trí đại từ tân ngữ ('me') trước động từ ('julgues') trong mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'Porque'. 'estou a tentar': Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'julgar' chia ở ngôi 'tu' (presente do indicativo).
  • "Se fores um patrão pérfido, nunca mais te contratarão. Lembra-te disso."
    Nếu ngươi là một ông chủ bội bạc, sẽ không ai thuê ngươi nữa. Hãy nhớ điều đó.
    'Fores': chia động từ 'ser' ở futuro do subjuntivo, ngôi 'tu'. 'Lembra-te disso': 'Lembra-te' (chia động từ 'lembrar' ở imperativo, ngôi 'tu'). Vị trí đại từ 'te' sau động từ vì là câu mệnh lệnh khẳng định. 'contratarão-te' (sai)-> 'te contratarão' vì có 'nunca mais' ở đầu câu.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando éramos crianças, não imaginávamos que ele seria tão pérfido. Estávamos sempre a confiar nele e ele aproveitava-se."
    Khi chúng ta còn nhỏ, chúng ta không thể tưởng tượng được rằng anh ta lại có thể phản bội đến vậy. Chúng ta đã luôn tin tưởng anh ta, và anh ta đã lợi dụng điều đó.
    Sử dụng 'éramos' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a confiar' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Aproveitava-se' là ví dụ về động từ phản thân chia ở thì Pretérito Imperfeito.
  • "Tu eras tão ingénuo e confiavas em toda a gente, mesmo naqueles que pareciam pérfidos. Estavas sempre a acreditar nas suas promessas vazias."
    Bạn đã từng rất ngây thơ và tin tưởng vào tất cả mọi người, ngay cả những người trông có vẻ phản bội. Bạn đã luôn tin vào những lời hứa suông của họ.
    'Eras' là Pretérito Imperfeito của 'ser' (ngôi 'tu'). 'Estavas a acreditar' là cấu trúc 'estar a...' dùng với ngôi 'tu', diễn tả hành động liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'confiavas' ở ngôi 'tu'.
  • "Eu não percebia a sua maldade. Parecia tão bondoso, mas no fundo era pérfido e estava a tramar algo contra nós. Dizia-nos sempre que nos protegeria."
    Tôi đã không nhận ra sự độc ác của anh ta. Anh ta trông có vẻ tốt bụng, nhưng sâu bên trong lại rất phản bội và đang âm mưu điều gì đó chống lại chúng tôi. Anh ta luôn nói với chúng tôi rằng anh ta sẽ bảo vệ chúng tôi.
    'Percebia', 'parecia' và 'dizia' đều là Pretérito Imperfeito, diễn tả hành động và trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estava a tramar' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra, đang được thực hiện trong quá khứ. 'Dizia-nos' là một ví dụ của enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một câu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és pérfido quando estás a prometer amor eterno e, ao mesmo tempo, estás a enganar outra pessoa."
    Em là kẻ bội bạc khi em hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu và đồng thời đang lừa dối người khác.
    Câu này sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a prometer, estás a enganar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Quando' được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời.
  • "Eu sei que ele é pérfido, mas mesmo assim, estou sempre a dar-lhe outra oportunidade. Ele está sempre a desiludir-me!"
    Tôi biết anh ta là kẻ bội bạc, nhưng dù vậy, tôi vẫn luôn trao cho anh ta một cơ hội khác. Anh ta luôn làm tôi thất vọng!
    Câu này dùng 'é' (chia động từ 'ser' ngôi 'ele' thì Presente do Indicativo). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a dar-lhe, está a desiludir-me) được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Dar-lhe' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ).
  • "Nós somos pérfidos se estamos a divulgar segredos que nos confiaram. Nunca devemos trair a confiança dos outros."
    Chúng ta là những kẻ bội bạc nếu chúng ta đang tiết lộ những bí mật mà người khác đã tin tưởng giao cho chúng ta. Chúng ta không bao giờ nên phản bội lòng tin của người khác.
    Câu này sử dụng 'somos' (chia động từ 'ser' ngôi 'nós' thì Presente do Indicativo) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a divulgar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nos confiaram' tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)