leal
/ljɐˈaɫ/
trung thành với nhau
Intermediário (B1)
Significado "leal" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que cumpre as suas obrigações ou compromissos; que é fiel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trung thành, chung thủy, tận tâm, hết lòng với một người, tổ chức hoặc lý tưởng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um amigo leal e sempre me apoia."
"Anh ấy là một người bạn trung thành và luôn ủng hộ tôi."
"Ela é leal à sua empresa e aos seus colegas."
"Cô ấy trung thành với công ty và đồng nghiệp của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực/giống cái. Không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | leais |
Os cães leais são os melhores amigos do homem.
(Những chú chó trung thành là những người bạn tốt nhất của con người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lealzinho/lealzinha |
Ele é um funcionário lealzinho, sempre disposto a ajudar.
(Anh ấy là một nhân viên nhỏ bé trung thành, luôn sẵn lòng giúp đỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu cão é mais leal do que o teu. Ele está sempre a proteger-me."Con chó của tôi trung thành hơn con chó của bạn. Nó luôn bảo vệ tôi.Cấp so sánh hơn: 'mais leal do que'. Cấu trúc 'estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra (bảo vệ).
-
"De todos os meus amigos, o João é o mais leal. Dá-me sempre o seu apoio quando estou a precisar."Trong tất cả bạn bè của tôi, João là người trung thành nhất. Anh ấy luôn cho tôi sự hỗ trợ khi tôi cần.Cấp so sánh tuyệt đối: 'o mais leal'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu. 'Estar a precisar' diễn tả hành động đang cần.
-
"A Maria é tão leal como a sua irmã. Ambas estão sempre a ajudar os outros."Maria trung thành như chị gái của cô ấy. Cả hai luôn giúp đỡ người khác.Cấp so sánh bằng: 'tão leal como'. 'Estar a ajudar' diễn tả hành động đang giúp đỡ.
Giống và Số của danh từ
-
"Os cães leais estão sempre a proteger os seus donos."Những chú chó trung thành luôn bảo vệ chủ nhân của chúng.‘Cães’ là danh từ giống đực, số nhiều. ‘Leais’ là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘cães’ và hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tu és um amigo leal e estou a agradecer-te pela tua honestidade."Bạn là một người bạn trung thành và tôi đang cảm ơn bạn vì sự trung thực của bạn.‘Amigo’ là danh từ giống đực, số ít. ‘Leal’ là tính từ giống đực, số ít, bổ nghĩa cho ‘amigo’ và hòa hợp về giống và số. 'Agradecer-te' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau liên từ 'e'. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' (és).
-
"As funcionárias leais estão a cumprir os seus deveres com diligência."Những nữ nhân viên trung thành đang thực hiện nhiệm vụ của họ một cách siêng năng.‘Funcionárias’ là danh từ giống cái, số nhiều. ‘Leais’ là tính từ giống cái, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘funcionárias’ và hòa hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres leal, tens de estar a cumprir sempre as tuas promessas."Để mà trung thành, bạn phải luôn thực hiện lời hứa của mình.Infinitivo pessoal (seres, tens) chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tens de' = 'Bạn phải'.
-
"É importante serem leais uns aos outros, para se manter uma relação forte."Điều quan trọng là các bạn phải trung thành với nhau để duy trì một mối quan hệ bền chặt.Infinitivo pessoal 'serem' chia theo ngôi 'vocês' (số nhiều). 'Uns aos outros' nghĩa là 'với nhau'.
-
"Deveríamos ser leais para com os nossos amigos, estando sempre a apoiar-lhes nos momentos difíceis. Dá-lhes força!"Chúng ta nên trung thành với bạn bè của mình, luôn hỗ trợ họ trong những thời điểm khó khăn. Hãy cho họ sức mạnh!Infinitivo pessoal ở dạng ngôi thứ nhất số nhiều (nós) được ngầm hiểu. 'Estando sempre a apoiar-lhes' (continuous aspect + clitic placement: 'lhes' đứng sau động từ và nối với dấu gạch ngang). 'Dá-lhes força!' (clitic placement: 'Dá' mở đầu câu và 'lhes' gắn liền sau động từ).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu és leal aos teus amigos e estás sempre a defendê-los."Bạn trung thành với bạn bè của mình và luôn bảo vệ họ.Câu này sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít (és). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a defender) diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Eu sou leal à minha família e estou a apoiá-la em todos os momentos."Tôi trung thành với gia đình của mình và luôn hỗ trợ họ trong mọi khoảnh khắc.Câu này sử dụng 'Eu' (tôi) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số ít (sou). 'Estar a + infinitivo' (estou a apoiar) chỉ hành động đang diễn ra. Đại từ 'a' đặt trước 'apoiar' vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ.
-
"Nós somos leais ao nosso país e estamos a trabalhar para o seu bem-estar."Chúng tôi trung thành với đất nước của mình và đang làm việc vì hạnh phúc của đất nước.Câu này sử dụng 'Nós' (chúng tôi) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (somos). 'Estar a + infinitivo' (estamos a trabalhar) chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
