(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiel
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

fiel

/fiˈɛɫ/
giải thích trung thực
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fiel" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra lealdade e devoção; exato e confiável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trung thành, tận tâm; chính xác và đáng tin cậy.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um amigo fiel. Estou sempre a contar com ele."

    "Anh ấy là một người bạn trung thành. Tôi luôn tin tưởng vào anh ấy."

  • "Esta é uma tradução fiel do documento original."

    "Đây là một bản dịch chính xác của tài liệu gốc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

infiel(không trung thành) desleal(bất trung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género (fiel para masculino e feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fiéis
Os cães fiéis são companheiros maravilhosos.
(Những chú chó trung thành là những người bạn đồng hành tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fielzinho
Ele é um fielzinho à sua causa.
(Anh ấy là một người trung thành nhỏ bé với lý tưởng của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei a minha palavra fiel de que tudo farei para te ajudar."
    Tôi sẽ trao cho bạn lời hứa trung thành của tôi rằng tôi sẽ làm mọi thứ để giúp bạn.
    Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise: đại từ 'te' được chèn giữa 'dar' và 'ei' - tương lai). 'fiel' (trung thành) được dùng để miêu tả 'palavra' (lời hứa). Động từ 'farei' chia ở ngôi thứ nhất số ít thì tương lai chủ động. Đại từ 'te' đứng trước 'ajudar' do quy tắc đặt đại từ sau giới từ 'para'.
  • "Sendo tu fiel aos teus princípios, nunca te arrependerás das tuas decisões."
    Nếu bạn trung thành với các nguyên tắc của mình, bạn sẽ không bao giờ hối hận về những quyết định của mình.
    Cấu trúc 'Sendo tu fiel' (Nếu bạn trung thành) sử dụng mệnh đề điều kiện. 'te' (đại từ tân ngữ) đứng trước 'arrependerás' (Mesóclise). Sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật. Chia động từ 'arrepender' ở ngôi 2 số ít thì tương lai chủ động.
  • "Acreditando serem fiéis os teus sentimentos, declarar-te-ia o meu amor eterno."
    Tin rằng cảm xúc của bạn là chân thành, tôi sẽ tuyên bố tình yêu vĩnh cửu của mình với bạn.
    Cấu trúc 'Acreditando serem fiéis' sử dụng mệnh đề giả định. 'declarar-te-ia' (Mesóclise: 'te' được chèn giữa 'declarar' và 'ia' - thì điều kiện). 'serem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều thì giả định. 'os teus sentimentos' (cảm xúc của bạn) số nhiều nên 'fiéis' cũng chia ở số nhiều.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O cão tem sido fiel ao seu dono, mesmo depois de ter sido maltratado."
    Con chó đã luôn trung thành với chủ, ngay cả sau khi bị ngược đãi.
    Uso do 'Particípio Passado Irregular' de 'ser' (sido) combinado com o adjetivo 'fiel'. 'Tem sido' indica um estado contínuo no passado que se estende até o presente. 'Ter sido' là một dạng của 'Particípio Passado Composto'.
  • "A cópia do documento foi fielmente feita, estando eu a conferir cada detalhe para garantir a exatidão."
    Bản sao của tài liệu đã được làm một cách trung thực, và tôi đang kiểm tra từng chi tiết để đảm bảo tính chính xác.
    'Feita' é o 'Particípio Passado Irregular' do verbo 'fazer'. 'Estando eu a conferir' utiliza a estrutura 'estar a + infinitivo' para expressar uma ação contínua no momento. Adverbio 'fielmente' derivado do adjetivo 'fiel'.
  • "Tens sido um amigo fiel, e tenho estado a valorizar imenso a tua amizade desde que fomos postos juntos neste projeto."
    Bạn đã luôn là một người bạn trung thành, và tôi đã rất trân trọng tình bạn của bạn kể từ khi chúng ta được giao cho dự án này.
    'Tens sido' (Tu tens sido) utiliza o 'Particípio Passado Irregular' de 'ser' (sido) conjugado com 'ter' na segunda pessoa do singular (Tu) para indicar uma ação que começou no passado e continua até o presente. 'Tenho estado a valorizar' enfatiza a ação contínua de valorizar usando 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)