perfurado
/pɨɾ.fuˈɾa.du/
xuyên thấu
Intermediário (B1)
Significado "perfurado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sofreu perfuração; que foi trespassado ou atravessado por algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xuyên qua, đâm thủng (dạng phân từ)
Exemplos (Ví dụ)
"O papel foi perfurado pela agulha."
"Tờ giấy bị kim đâm thủng."
"A bala perfurou a armadura."
"Viên đạn xuyên thủng áo giáp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Usado para descrever algo que foi atravessado ou furado. Prestar atenção ao uso de pronomes clíticos em pt-PT (ex: 'Dá-me o livro').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | perfuro |
Eu perfuro o papel com um alfinete.
(Tôi đục lỗ tờ giấy bằng một cây kim.) |
| Tu | perfuras | |
| Ele/Você | perfura | |
| Nós | perfuramos | |
| Eles/Vocês | perfuram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | perfurei |
Ontem, ele perfurou a parede para pendurar o quadro.
(Hôm qua, anh ấy đã đục tường để treo bức tranh.) |
| Tu | perfuraste | |
| Ele/Você | perfurou | |
| Nós | perfurámos | |
| Eles/Vocês | perfuraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | perfurava |
Quando era criança, eu perfurava latas para brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đục các lon để chơi.) |
| Tu | perfuravas | |
| Ele/Você | perfurava | |
| Nós | perfurávamos | |
| Eles/Vocês | perfuravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se tivesses as ferramentas certas, tu perfurarias o metal sem grande dificuldade."Nếu có đủ dụng cụ phù hợp, bạn sẽ đục (khoan) thủng kim loại mà không gặp khó khăn lớn nào."Perfurarias" là động từ "perfurar" (khoan, đục lỗ) chia ở thì Condicional Simples cho ngôi "tu". Đây là cấu trúc chuẩn để diễn đạt hành động có thể xảy ra trong điều kiện nhất định.
-
"Sem a broca correta, o material ficar-te-ia perfurado de forma irregular."Nếu không có mũi khoan đúng loại, vật liệu đó sẽ bị thủng lỗ một cách không đều cho bạn."Ficar-te-ia" là động từ "ficar" (trở nên, bị) chia ở thì Condicional Simples cho ngôi thứ ba, kết hợp với đại từ phản thân "te" (dành cho "tu") được đặt sau động từ (ênclise) theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha. "Perfurado" ở đây là tính từ (past participle) mô tả trạng thái của vật liệu.
-
"Se o protocolo não fosse seguido, o documento seria perfurado no sítio errado."Nếu không tuân thủ quy trình, tài liệu sẽ bị đục lỗ sai vị trí."Seria perfurado" là cấu trúc bị động (passive voice) với động từ "ser" chia ở Condicional Simples ("seria") và "perfurado" là quá khứ phân từ. Cấu trúc này diễn tả một hành động có thể xảy ra với chủ thể nếu điều kiện không được đáp ứng. Từ "sítio" là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha (PT-PT) để chỉ "nơi chốn, vị trí".
Thức giả định - Tương lai
-
"Se o cano for perfurado, terás de chamar o canalizador imediatamente."Nếu ống nước bị thủng, bạn sẽ phải gọi thợ sửa ống nước ngay lập tức.Câu này sử dụng 'Futuro do Conjuntivo' (for perfurado) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. 'Terás' là chia động từ 'ter' ở 'Futuro do Indicativo' cho ngôi 'tu', thể hiện sự chắc chắn về hành động trong tương lai nếu điều kiện trên xảy ra.
-
"Quando a parede for perfurada para pendurar o quadro, certifica-te de que não estás a danificar nenhum cano."Khi bức tường được khoan để treo bức tranh, hãy chắc chắn rằng bạn không làm hỏng bất kỳ ống nước nào.Ở đây, 'for perfurada' là 'Futuro do Conjuntivo', diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Estás a danificar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), chỉ một hành động đang diễn ra. 'Certifica-te' sử dụng enclise, đại từ 'te' gắn liền với động từ, tuân theo quy tắc Bồ Đào Nha.
-
"Assim que a folha de metal for perfurada, poderemos ver o que está no interior."Ngay khi tấm kim loại bị đục lỗ, chúng ta có thể thấy những gì bên trong.'For perfurada' (Futuro do Conjuntivo) diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai. 'Poderemos' (Futuro do Indicativo) chỉ khả năng xảy ra một hành động sau khi điều kiện đầu tiên được đáp ứng. Cấu trúc câu thể hiện rõ sự phụ thuộc giữa hai hành động trong tương lai.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei o relatório assim que o documento for perfurado, se me permitires."Tôi sẽ đưa cho bạn báo cáo ngay khi tài liệu được đục lỗ, nếu bạn cho phép.Mesóclise ('Dar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai. 'Ser perfurado' là bị động, diễn tả hành động bị đục lỗ.
-
"Dir-se-ia que o metal se perfuraria facilmente, mas estás a vê-lo resistir à pressão."Có thể nói rằng kim loại sẽ bị đục lỗ dễ dàng, nhưng bạn đang thấy nó chống lại áp lực.Mesóclise ('Dir-se-ia'): Đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'dir' và đuôi thì điều kiện. Cấu trúc 'estar a ver' (estás a vê-lo) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
-
"Mostrar-te-ei como perfurar-se-á a madeira, se tiveres tempo para aprender."Tôi sẽ cho bạn thấy gỗ sẽ được đục lỗ như thế nào, nếu bạn có thời gian để học.Mesóclise ('Mostrar-te-ei'): Đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'mostrar' và đuôi thì tương lai. 'Perfurar-se-á' là dạng bị động phản thân với đại từ 'se', thể hiện hành động sẽ tự xảy ra hoặc bị tác động.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O papel foi perfurado pela agulha enferrujada; agora está a desfazer-se."Tờ giấy đã bị thủng bởi cây kim rỉ sét; bây giờ nó đang bắt đầu rách ra.Động từ 'perfurado' ở dạng phân từ quá khứ bất quy tắc, bổ nghĩa cho 'papel'. Cấu trúc 'estar a desfazer-se' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tenho o coração perfurado pelas tuas palavras duras; estou a tentar esquecer-te."Trái tim tôi đã bị những lời nói cay nghiệt của anh làm tổn thương; tôi đang cố gắng quên anh.'Perfurado' bổ nghĩa cho 'coração'. Sử dụng 'tenho' (ngôi thứ nhất số ít) cho sự sở hữu. 'Estou a tentar' là 'estar a + infinitive'.
-
"A madeira foi perfurada com uma broca potente; estão a consertar a porta."Gỗ đã bị khoan bằng một mũi khoan mạnh; họ đang sửa chữa cánh cửa.'Perfurada' bổ nghĩa cho 'madeira', chia theo giống cái vì 'madeira' là giống cái. 'Estão a consertar' là 'estar a + infinitive', dùng cho ngôi thứ ba số nhiều ('eles/elas').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
