(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atravessado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát

atravessado

[ɐ.tɾɐ.vɨˈsa.ðu]
đi qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atravessado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'atravessar': passar através de ou de um lado para o outro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'traverse': đi qua hoặc ngang qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O comboio tinha atravessado a montanha."

    "Tàu đã đi qua ngọn núi."

  • "A ponte foi atravessada por muitos carros."

    "Cây cầu đã được nhiều xe hơi đi qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Forma do particípio passado do verbo 'atravessar'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravesso
Eu atravesso a rua todos os dias para ir trabalhar.
(Tôi băng qua đường mỗi ngày để đi làm.)
Tu atravessas
Ele/Você atravessa
Nós atravessamos
Eles/Vocês atravessam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravessei
Ontem, eu atravessei o rio de barco.
(Hôm qua, tôi đã băng qua sông bằng thuyền.)
Tu atravessaste
Ele/Você atravessou
Nós atravessámos
Eles/Vocês atravessaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravessava
Quando era criança, eu atravessava este campo todos os dias.
(Khi còn nhỏ, tôi thường băng qua cánh đồng này mỗi ngày.)
Tu atravessavas
Ele/Você atravessava
Nós atravessávamos
Eles/Vocês atravessavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses esperado mais um pouco, o comboio teria atravessado a fronteira sem problemas."
    Nếu bạn đợi thêm một chút nữa, tàu hỏa đã có thể băng qua biên giới mà không gặp vấn đề gì.
    Câu điều kiện loại 3 (không có thật trong quá khứ). 'Teria atravessado' là Condicional Composto, dùng để diễn tả một hành động có thể đã xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện nào đó được đáp ứng.
  • "Eu diria que, se tivéssemos planeado melhor a viagem, não teríamos atravessado tantas dificuldades."
    Tôi cho rằng, nếu chúng ta đã lên kế hoạch cho chuyến đi tốt hơn, chúng ta đã không trải qua nhiều khó khăn đến vậy.
    Câu điều kiện loại 3. 'Diria' (Condicional Simples) diễn tả một ý kiến hoặc đề xuất. 'Teríamos atravessado' (Condicional Composto) diễn tả kết quả giả định trong quá khứ.
  • "Se tu atravessasses a rua com mais cuidado, não serias atropelado por aquele autocarro."
    Nếu bạn băng qua đường cẩn thận hơn, bạn đã không bị chiếc xe buýt đó tông.
    Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại). 'Atravessasses' (Pretérito Imperfeito do Subjuntivo) diễn tả điều kiện giả định. 'Serias atropelado' (Condicional Simples) diễn tả kết quả giả định nếu điều kiện xảy ra. Sử dụng 'tu' vì văn phong thân mật.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os ladrões serem atravessados pela polícia, foi necessário um plano complexo. Para eles serem atravessados."
    Để bọn trộm bị cảnh sát chặn lại, cần phải có một kế hoạch phức tạp. Để chúng bị chặn lại.
    Infinitivo pessoal 'serem atravessados' chia theo ngôi 'eles/elas' (số nhiều, ngôi thứ 3) ở dạng bị động. Cấu trúc này nhấn mạnh mục đích hoặc điều kiện để hành động xảy ra.
  • "É importante para ti seres atravessado pela verdade, mesmo que doa. É importante para tu seres atravessado."
    Việc con phải bị xuyên thủng bởi sự thật là quan trọng, ngay cả khi nó đau đớn. Việc con phải bị sự thật xuyên thủng.
    Infinitivo pessoal 'seres atravessado' chia theo ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2) ở dạng bị động. 'Para ti seres' là một mệnh đề chỉ mục đích hoặc ý nghĩa, và động từ 'ser' được chia ở dạng nguyên thể chia ngôi (infinitivo pessoal).
  • "Após termos sido atravessados pela tempestade, decidimos regressar a casa. Após termos sido atravessados."
    Sau khi chúng ta bị cơn bão tràn qua, chúng tôi quyết định trở về nhà. Sau khi chúng ta bị tràn qua.
    Infinitivo pessoal 'termos sido atravessados' chia theo ngôi 'nós' (số nhiều, ngôi thứ 1) ở dạng bị động. 'Após termos sido' biểu thị hành động xảy ra trước một hành động khác (regressar). Lưu ý cách chia động từ 'ter' (chia ở Infinitivo Pessoal) và sử dụng trợ động từ 'ser' cho dạng bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)