periferia
/pɨ.ɾi.fɨˈɾi.ɐ/
vị trí vùng ven
Intermediário (B1)
Significado "periferia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Zona que rodeia um centro urbano; arrabaldes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vị trí nằm ở rìa hoặc phần bên ngoài của một khu vực hoặc vùng; không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu.
Exemplos (Ví dụ)
"A nossa casa fica na periferia da cidade."
"Nhà của chúng tôi nằm ở vùng ven thành phố."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | periferias |
As periferias das grandes cidades enfrentam muitos desafios sociais.
(Các vùng ngoại ô của các thành phố lớn đối mặt với nhiều thách thức xã hội.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | periferinha |
Aquela família mora numa periferinha mais afastada da cidade.
(Gia đình đó sống ở một vùng ngoại ô nhỏ hơn, xa hơn một chút so với thành phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
