(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urbano
B1
adjectivo Masculino B1 Đời sống hàng ngày

urbano

/uɾˈβɐ.nu/
đô thị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "urbano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo ou pertencente à cidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng của một thị trấn hoặc thành phố.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estilo de vida urbano é muito diferente do estilo de vida rural."

    "Lối sống đô thị rất khác so với lối sống nông thôn."

  • "Estou a planear visitar o centro urbano da cidade."

    "Tôi đang lên kế hoạch tham quan trung tâm đô thị của thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật (chia động từ đúng ngôi Tu).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular urbana
A zona urbana é agitada.
(Khu vực thành thị thì náo nhiệt.)
Masculine Plural urbanos
Os centros urbanos estão em constante crescimento.
(Các trung tâm đô thị đang phát triển không ngừng.)
Feminine Plural urbanas
As áreas urbanas são densamente povoadas.
(Các khu vực đô thị có mật độ dân số cao.)
Superlative (Tuyệt đối) urbaníssimo
Este projeto é urbaníssimo.
(Dự án này cực kỳ đô thị.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o planeamento urbano sustentável estará a promover espaços verdes em áreas urbanas."
    Trong tương lai, quy hoạch đô thị bền vững sẽ thúc đẩy các không gian xanh ở các khu vực thành thị.
    'Estará a promover' là cấu trúc 'Futuro do Indicativo' kết hợp 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Urbano' bổ nghĩa cho 'planeamento'.
  • "Tu viverás numa casa moderna e urbana se escolheres este bairro; dar-te-á todas as comodidades."
    Bạn sẽ sống trong một ngôi nhà hiện đại và đô thị nếu bạn chọn khu phố này; nó sẽ cho bạn tất cả các tiện nghi.
    'Viverás' là 'Futuro do Indicativo' ngôi 'Tu'. 'Dar-te-á' (sẽ cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu mệnh đề. 'Urbana' bổ nghĩa cho 'casa'.
  • "A arquitetura urbana do século XXI estará a transformar as cidades em centros mais inteligentes e eficientes."
    Kiến trúc đô thị của thế kỷ 21 sẽ biến các thành phố thành những trung tâm thông minh và hiệu quả hơn.
    'Estará a transformar' là thì tương lai đơn diễn tả một quá trình đang diễn ra. 'Urbana' bổ nghĩa cho 'arquitetura'.
Giống và Số của danh từ
  • "Os problemas urbanos estão a aumentar em muitas cidades europeias."
    Các vấn đề đô thị đang gia tăng ở nhiều thành phố châu Âu.
    ‘Urbanos’ là tính từ giống đực, số nhiều, bổ nghĩa cho ‘problemas’ (vấn đề). 'Estar a aumentar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn) chuẩn PT-PT. (estar + a + infinitivo)
  • "Tu vives num bairro urbano ou rural? Estou a perguntar porque estou a procurar imóveis urbanos perto da minha escola."
    Bạn sống ở khu đô thị hay nông thôn? Tôi đang hỏi vì tôi đang tìm kiếm bất động sản đô thị gần trường học của tôi.
    ‘Urbano’ (giống đực, số ít) bổ nghĩa cho ‘bairro’ (khu phố) và ‘urbanos’ (giống đực, số nhiều) bổ nghĩa cho ‘imóveis’ (bất động sản). Động từ 'vives' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estou a procurar' biểu thị hành động đang diễn ra.
  • "As paisagens urbanas de Lisboa e Porto são famosas pela sua beleza e história. Dá-me a tua opinião sobre as paisagens urbanas que estás a visitar."
    Các cảnh quan đô thị của Lisbon và Porto nổi tiếng bởi vẻ đẹp và lịch sử của chúng. Cho tôi ý kiến của bạn về những cảnh quan đô thị mà bạn đang tham quan.
    ‘Urbanas’ (giống cái, số nhiều) bổ nghĩa cho ‘paisagens’ (phong cảnh/cảnh quan). Cấu trúc ‘Dá-me’ (cho tôi) tuân thủ quy tắc clitic placement (đặt đại từ) chuẩn Bồ Đào Nha. ‘Estás a visitar’ là thì tiếp diễn ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Naquela época, tu estavas a viver num centro urbano e usavas o autocarro todos os dias."
    Vào thời điểm đó, bạn đang sống ở một trung tâm đô thị và sử dụng xe buýt mỗi ngày.
    Sử dụng 'estavas a viver' (Pretérito Imperfeito của Estar a + Infinitive) để chỉ hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Usavas' là thì Imperfeito cho thói quen. 'Autocarro' là từ vựng chuẩn PT-PT (thay vì 'ônibus').
  • "O mobiliário urbano da cidade era mais clássico e as pessoas admiravam-no frequentemente."
    Các tiện ích đô thị của thành phố đã từng mang phong cách cổ điển hơn và mọi người thường xuyên chiêm ngưỡng chúng.
    Động từ 'era' (Ser) và 'admiravam' (Admirar) chia ở thì Imperfeito để mô tả trạng thái và hành động lặp lại. Cấu trúc 'admiravam-no' tuân thủ quy tắc đặt đại từ (Enclisis) sau động từ của chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Antigamente, tu sentias-te mais seguro quando estavas a caminhar por aquele parque urbano."
    Ngày xưa, bạn cảm thấy an toàn hơn khi đang đi bộ qua công viên đô thị đó.
    Sử dụng 'sentias-te' (đại từ 'te' đặt sau động từ chia ở ngôi 'Tu') và cấu trúc 'estavas a caminhar' (đang đi bộ) chuẩn châu Âu. 'Urbano' bổ nghĩa cho danh từ 'parque'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um cidadão urbano exemplar, deves estar sempre a respeitar as regras da cidade."
    Để trở thành một công dân đô thị gương mẫu, bạn phải luôn tôn trọng các quy tắc của thành phố.
    Sử dụng 'para seres' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'), diễn tả mục đích. Cấu trúc 'estar a respeitar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "É importante para nós estarmos a desenvolver soluções urbanas inovadoras, a fim de melhorarmos a qualidade de vida na cidade."
    Điều quan trọng đối với chúng tôi là đang phát triển các giải pháp đô thị sáng tạo, để cải thiện chất lượng cuộc sống trong thành phố.
    Sử dụng 'para nós estarmos' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'nós'), diễn tả chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc 'estarmos a desenvolver' chỉ rõ hành động đang được tiến hành. 'A fim de' = 'để'.
  • "O governo espera, a curto prazo, os habitantes estarem a adotar comportamentos mais urbanos e cívicos."
    Chính phủ hy vọng, trong thời gian ngắn, người dân sẽ áp dụng những hành vi đô thị và công dân hơn.
    Sử dụng 'os habitantes estarem' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'os habitantes' - số nhiều), diễn tả chủ thể thực hiện hành động (người dân). Cấu trúc 'estarem a adotar' chỉ hành động đang được thực hiện (việc áp dụng những hành vi mới).
(Vị trí vocab_tab4_inline)