(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artificial
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát

artificial

/ɐɾ.ti.fiˈsjaɫ/
nhân tạo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "artificial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Feito ou produzido pelo ser humano; não natural.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Do con người tạo ra; nhân tạo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este lago é artificial; foi criado pelo homem."

    "Hồ này là nhân tạo; nó được tạo ra bởi con người."

  • "Ela usa flores artificiais na decoração."

    "Cô ấy dùng hoa nhân tạo để trang trí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sintético(tổng hợp) não natural(phi tự nhiên)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) artificiais
As flores artificiais parecem reais.
(Những bông hoa giả trông như thật.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) artificialzinho
Fiz um arranjo com flores artificialzinhas para a mesa.
(Tôi đã làm một sự sắp xếp với những bông hoa giả nhỏ cho cái bàn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, imaginavas um mundo onde tudo era artificial e as pessoas estavam sempre a usar roupas feitas de plástico."
    Khi mày còn bé, mày tưởng tượng một thế giới nơi mọi thứ đều nhân tạo và mọi người luôn mặc quần áo làm từ nhựa.
    Sử dụng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' chia cho 'tu'), 'estavam a usar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ). Ngôi 'Tu' được dùng một cách thân mật.
  • "Antigamente, pensava-se que a beleza artificial era o auge da sofisticação, e as modelos estavam a apresentar vestidos cheios de materiais sintéticos."
    Ngày xưa, người ta nghĩ rằng vẻ đẹp nhân tạo là đỉnh cao của sự tinh tế, và các người mẫu đang trình diễn những chiếc váy đầy vật liệu tổng hợp.
    'Pensava-se' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'pensar' kèm đại từ 'se'), thể hiện quan điểm chung trong quá khứ. 'Estavam a apresentar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). Vị trí đại từ 'se' tuân thủ quy tắc chính tả Bồ Đào Nha.
  • "Antes da proibição, as pessoas usavam peles artificiais sem qualquer preocupação ambiental e estavam a comprar casacos feitos de materiais não biodegradáveis."
    Trước khi lệnh cấm có hiệu lực, mọi người sử dụng da nhân tạo mà không có bất kỳ lo ngại nào về môi trường và họ đang mua áo khoác làm từ vật liệu không phân hủy sinh học.
    'Usavam' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'usar' chia cho 'as pessoas' - ngôi thứ ba số nhiều). 'Estavam a comprar' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra). Cấu trúc này nhấn mạnh tính liên tục của việc mua sắm trong quá khứ.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O sorriso artificial que tu estás a exibir, que não engana ninguém, revela o teu nervosismo."
    Nụ cười gượng gạo mà bạn đang thể hiện, thứ mà không đánh lừa được ai, cho thấy sự lo lắng của bạn.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia tương ứng 'estás'. Cấu trúc 'estar a exibir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'sorriso artificial' và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. 'Nervosismo' là danh từ chỉ sự lo lắng.
  • "A flor artificial cuja cor vibrante me chamou a atenção está agora desbotada."
    Bông hoa giả mà màu sắc rực rỡ của nó đã thu hút sự chú ý của tôi giờ đã phai màu.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'da flor artificial' (của bông hoa giả). Lưu ý vị trí của đại từ 'me' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được đặt trước động từ 'chamou' (Proclisis).
  • "O plástico artificial de que esta embalagem é feita, que é muito resistente, prejudica o meio ambiente."
    Nhựa nhân tạo mà bao bì này được làm từ đó, thứ mà rất bền, gây hại cho môi trường.
    'De que' là đại từ quan hệ, trong đó 'que' thay thế cho 'o plástico artificial'. Vì có giới từ 'de' đi kèm, ta dùng 'de que' thay vì 'que' không. 'É feita' là dạng bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)