permutação
[pɨɾmuˈta.sɐ̃w̃]
hoán vị
Independente (B2)
Significado "permutação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de permutar; troca.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách, đặc biệt là một trong số các biến thể có thể, trong đó một tập hợp hoặc một số lượng các vật có thể được sắp xếp hoặc bố trí.
Exemplos (Ví dụ)
"A permutação das letras na palavra resultou em novas palavras."
"Hoán vị các chữ cái trong từ dẫn đến các từ mới."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | permutações |
As permutações dos números foram feitas aleatoriamente.
(Các hoán vị của các số đã được thực hiện ngẫu nhiên.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | permutaçãozinha |
Uma permutaçãozinha resolve o problema.
(Một hoán vị nhỏ giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Disse-me o professor que as permutações que estás a fazer nos exercícios estão corretas, tu és um aluno aplicado."Thầy giáo đã nói với tôi rằng những hoán vị mà em đang thực hiện trong các bài tập là đúng, em là một học sinh chăm chỉ.Sử dụng 'Disse-me' (Ênclise) vì đầu câu. Cấu trúc 'estás a fazer' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) với ngôi 'tu'.
-
"Mostrou-me a senhora diretora as permutações que foram necessárias para organizar o evento, e agradeço-lhe imenso pela ajuda."Bà giám đốc đã cho tôi xem những hoán vị cần thiết để tổ chức sự kiện, và tôi vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của bà.Sử dụng 'Mostrou-me' (Ênclise) vì đầu câu. 'Lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) được sử dụng cho 'a senhora diretora' (danh xưng lịch sự).
-
"Dá-me as permutações que calculaste, preciso de verificar os teus resultados para confirmar se estão corretos."Đưa cho tao những hoán vị mà mày đã tính toán, tao cần kiểm tra kết quả của mày để xác nhận xem chúng có đúng không.Sử dụng 'Dá-me' (Ênclise) vì đầu câu. 'Tu' được ẩn (calculaste), giữ văn phong thân mật.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu vês as permutações complexas que o professor está a explicar no quadro?"Mày có thấy những hoán vị phức tạp mà thầy giáo đang giải thích trên bảng không?Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) và động từ 'ver' được chia ở ngôi này. 'Permutações' là dạng số nhiều của 'permutação'. Cấu trúc 'estar a explicar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As permutações dos ingredientes na receita estão a dar um sabor novo ao prato."Sự hoán đổi các nguyên liệu trong công thức đang mang lại một hương vị mới cho món ăn.'As permutações' là một cụm danh từ số nhiều, 'dar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão a dar') vì chủ ngữ là 'as permutações'. 'Estar a dar' diễn tả hành động đang tiếp diễn.
-
"Dá-me uma lista das permutações possíveis para esta palavra, por favor."Làm ơn cho tôi một danh sách các hoán vị có thể có của từ này.Câu này sử dụng enclisis ('Dá-me', đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar') vì bắt đầu một mệnh lệnh. 'Permutações' ở dạng số nhiều. 'Uma lista das permutações' là một cụm danh từ giống cái.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei, se mo pedires, todas as informações sobre a permutação dos nossos planos para as férias de verão."Tôi sẽ cho bạn, nếu bạn yêu cầu, tất cả thông tin về sự thay đổi kế hoạch nghỉ hè của chúng ta.Mesóclise ('Dar-te-ei') được sử dụng cho thì tương lai. Cấu trúc 'se mo pedires' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ tân ngữ đứng trước động từ khi có 'se'). 'Permutação' được dùng đúng nghĩa là sự thay đổi, hoán đổi.
-
"Dir-se-ia que estás a estudar as permutações possíveis para otimizar o algoritmo?"Có vẻ như bạn đang nghiên cứu những hoán vị có thể để tối ưu hóa thuật toán phải không?Mesóclise ('Dir-se-ia') được sử dụng cho câu điều kiện ('Dir-se-ia que...'). 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect, nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Permutações' ở dạng số nhiều.
-
"Oferecer-te-íamos uma viagem, se soubéssemos da tua paixão pela permutação de dados."Chúng tôi đã có thể tặng bạn một chuyến đi, nếu chúng tôi biết về niềm đam mê của bạn với việc hoán vị dữ liệu.Mesóclise ('Oferecer-te-íamos') sử dụng trong câu điều kiện (conditional tense). 'Permutação de dados' là một cụm từ chuyên ngành, thể hiện đúng nghĩa của từ 'permutação' trong ngữ cảnh này. Chia động từ ngôi 'Tu' trong thì 'conditional'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu fizeste uma permutação de tarefas com o João porque estavas a precisar de um dia mais calmo."Hôm qua, bạn đã thực hiện một sự trao đổi công việc với João vì bạn cần một ngày yên tĩnh hơn.'Fizeste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'fazer' ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả sự cần thiết tại thời điểm đó (quá khứ).
-
"No ano passado, a empresa realizou várias permutações de pessoal entre os diferentes departamentos, e isso trouxe novas perspetivas."Năm ngoái, công ty đã thực hiện nhiều sự trao đổi nhân sự giữa các phòng ban khác nhau, và điều đó đã mang lại những góc nhìn mới.'Realizou' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'realizar' ở ngôi thứ ba số ít (a empresa).
-
"Há dois anos, tu propuseste uma permutação de casas durante as férias, e nós aceitámos logo!"Hai năm trước, bạn đã đề xuất một sự trao đổi nhà cửa trong kỳ nghỉ, và chúng tôi đã chấp nhận ngay lập tức!'Propuseste' là dạng quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'propor' ở ngôi 'tu'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"As permutações que estás a fazer nos horários são confusas para quem os tem de ler."Những sự hoán đổi mà bạn đang thực hiện trong lịch trình đang gây khó hiểu cho những người phải đọc chúng.Sử dụng 'estar a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'As permutações'.
-
"A permutação de ideias, sobre a qual tanto falámos, revelou-se essencial para o sucesso do projeto."Sự trao đổi ý tưởng, về điều mà chúng ta đã nói rất nhiều, đã cho thấy sự cần thiết cho thành công của dự án.'Sobre a qual' là một cụm giới từ + đại từ quan hệ ('a qual' thay thế cho 'permutação de ideias'). 'Falámos' chia theo ngôi 'nós'.
-
"Estas são as permutações cujas consequências ainda não conseguimos avaliar completamente."Đây là những sự hoán đổi mà chúng ta vẫn chưa thể đánh giá đầy đủ hậu quả của chúng.'Cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, chỉ sự sở hữu của 'consequências' đối với 'permutações'. 'Conseguimos' chia theo ngôi 'nós'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
