troca
[ˈtɾɔ.kɐ]
đổi
Básico (A2)
Significado "troca" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de dar algo e receber outra coisa em seu lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động trao đổi một thứ gì đó để lấy một thứ khác.
Exemplos (Ví dụ)
"A troca de prendas é uma tradição natalícia."
"Việc trao đổi quà là một truyền thống Giáng sinh."
"Estou a pensar na troca do meu carro antigo por um modelo mais recente."
"Tôi đang nghĩ đến việc đổi chiếc xe cũ của mình lấy một mẫu xe mới hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | trocas |
As trocas comerciais aumentaram este ano.
(Hoạt động trao đổi thương mại đã tăng trong năm nay.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | troquinha |
Foi só uma troquinha de presentes.
(Đó chỉ là một món quà nhỏ (để trao đổi).) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu dou-te a minha caneta em troca do teu livro. Que achas?"Tôi đưa cho bạn cây bút của tôi để đổi lấy cuốn sách của bạn. Bạn thấy thế nào?Sử dụng 'dou-te' (dar + te - đại từ tân ngữ) theo đúng vị trí đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn. 'troca' được dùng để diễn tả hành động trao đổi ngang giá.
-
"Neste momento, estamos a fazer uma troca de ideias sobre o futuro da empresa."Vào lúc này, chúng ta đang trao đổi ý kiến về tương lai của công ty.'Estamos a fazer' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'troca de ideias' là một cụm từ thông dụng chỉ việc trao đổi ý kiến.
-
"Todos os dias, ele está a propor uma troca de turnos com os colegas dele."Hàng ngày, anh ấy đều đề nghị đổi ca làm việc với các đồng nghiệp của mình.'Está a propor' (estar a + infinitivo) miêu tả hành động diễn ra thường xuyên ở hiện tại. 'troca de turnos' (đổi ca) là một cách sử dụng phổ biến của 'troca'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu e eu estamos a fazer uma troca de livros. Dá-me o teu e eu dou-te o meu."Bạn và tôi đang trao đổi sách. Hãy đưa cho tôi cuốn của bạn và tôi sẽ đưa cho bạn cuốn của tôi.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'estar a fazer' (thì tiếp diễn chuẩn PT-PT), và vị trí đại từ 'Dá-me' (enclisis, đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"Fazemos uma troca de ideias? Estou a precisar de uma nova perspetiva."Chúng ta trao đổi ý kiến nhé? Tôi đang cần một góc nhìn mới.Câu hỏi với 'Fazemos' thể hiện sự thân mật. 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra (cần).
-
"Senhor, a troca de mercadorias é feita ali, no balcão. Pode dirigir-se lá."Thưa ông, việc trao đổi hàng hóa được thực hiện ở đó, tại quầy. Ông có thể đi đến đó.Sử dụng 'Senhor' (lịch sự). Cấu trúc 'Pode dirigir-se' (enclisis, đặt sau động từ) thể hiện sự trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
