(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Perseverar
B1
Verbo B1 Chung (General)

Perseverar

[pɨɾ.sɨ.vɨˈɾaɾ]
cố gắng đến cùng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Perseverar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Continuar a fazer algo apesar das dificuldades; não desistir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kiên trì, tiếp tục làm gì đó đến cùng, ngay cả khi nó khó khăn hoặc không dễ chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apesar dos obstáculos, estou a perseverar nos meus estudos."

    "Mặc dù có những trở ngại, tôi vẫn đang cố gắng đến cùng trong việc học tập."

  • "É importante perseverar nos nossos objetivos, mesmo quando parece difícil."

    "Điều quan trọng là phải cố gắng đến cùng trong các mục tiêu của chúng ta, ngay cả khi nó có vẻ khó khăn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Insistir(Khăng khăng, nài nỉ) Persistir(Kiên trì) Continuar(Tiếp tục)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Dá-me força para perseverar. Tu perseveras. Ele/Ela persevera. Nós perseveramos. Vós perseverais. Eles/Elas perseveram.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu Persevero
Eu persevero nos meus estudos para alcançar os meus objetivos.
(Tôi kiên trì trong học tập để đạt được mục tiêu của mình.)
Tu Perseveras
Ele/Você Persevera
Nós Perseveramos
Eles/Vocês Perseveram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Perseverei
Ele perseverou apesar das dificuldades.
(Anh ấy đã kiên trì bất chấp những khó khăn.)
Tu Perseveraste
Ele/Você Perseverou
Nós Perseverámos
Eles/Vocês Perseveraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu Perseverava
Antes, eu perseverava nos meus sonhos de infância.
(Trước đây, tôi kiên trì với những ước mơ thời thơ ấu của mình.)
Tu Perseveravas
Ele/Você Perseverava
Nós Perseverávamos
Eles/Vocês Perseveravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, perseverarias no estudo da guitarra, pois tens talento."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, bạn sẽ kiên trì học guitar, vì bạn có tài năng.
    Câu điều kiện loại 2. 'Perseverarias' là động từ 'perseverar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'tu'. 'Tivesses' là dạng Subjuntivo Imperfeito của 'ter'. Cấu trúc câu: Se + Imperfeito do Subjuntivo, Condicional Simples.
  • "Eu perseveraria na resolução deste problema se me desse mais informações."
    Tôi sẽ kiên trì giải quyết vấn đề này nếu bạn cho tôi thêm thông tin.
    Câu điều kiện loại 2. 'Perseveraria' là động từ 'perseverar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'eu'. 'Me desse' (dá-me + se = desse) là dạng Subjuntivo Imperfeito của 'dar'. Vị trí đại từ 'me' được đặt sau động từ 'desse' (enclise). Cấu trúc câu: Condicional Simples, se + Imperfeito do Subjuntivo.
  • "Acreditam que, com mais apoio, ela perseveraria no seu objetivo de concluir o doutoramento."
    Người ta tin rằng, với sự hỗ trợ nhiều hơn, cô ấy sẽ kiên trì với mục tiêu hoàn thành chương trình tiến sĩ của mình.
    'Perseveraria' là động từ 'perseverar' chia ở thì Condicional Simples, ngôi 'ela/ele/você'. Câu này diễn tả một khả năng hoặc giả định trong tương lai liên quan đến một điều kiện không chắc chắn. Sử dụng 'você' (cô ấy) thay vì 'tu' vì đây là một bối cảnh trang trọng hơn một chút (mục tiêu học thuật).
Thì Tương lai đơn
  • "Se perseverares nos teus estudos, alcançarás os teus objetivos mais cedo do que pensas."
    Nếu con kiên trì trong việc học hành, con sẽ đạt được các mục tiêu của mình sớm hơn con nghĩ.
    Sử dụng 'perseverares' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu'). 'Alcançarás' (Futuro do Indicativo, ngôi 'tu') thể hiện hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc 'alcançar' ở thì tương lai.
  • "Apesar de todos os obstáculos, perseverarei no meu sonho de viajar pelo mundo e um dia o concretizarei."
    Mặc dù có tất cả những trở ngại, tôi sẽ kiên trì với giấc mơ du lịch vòng quanh thế giới của tôi và một ngày nào đó tôi sẽ thực hiện nó.
    Sử dụng 'perseverarei' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eu'). 'Concretizarei' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eu') thể hiện một quyết tâm trong tương lai. Lưu ý sự thay đổi chính tả trong gốc động từ (concretizar -> concretizarei).
  • "Acreditamos que eles perseverarão na busca por uma solução pacífica para o conflito, mesmo que o processo seja longo e difícil."
    Chúng tôi tin rằng họ sẽ kiên trì trong việc tìm kiếm một giải pháp hòa bình cho cuộc xung đột, ngay cả khi quá trình này kéo dài và khó khăn.
    Sử dụng 'perseverarão' (Futuro do Indicativo, ngôi 'eles'). Diễn tả một niềm tin về hành động trong tương lai của người khác. Chú ý cách chia động từ ngôi thứ ba số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)