dificuldades
/di.fi.kulˈda.dɨʃ/
những khó khăn
Intermediário (B1)
Significado "dificuldades" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Problemas ou obstáculos que tornam algo difícil de realizar ou alcançar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những vấn đề hoặc thách thức gây khó khăn cho việc thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Enfrentamos muitas dificuldades durante o projeto."
"Chúng tôi đã đối mặt với nhiều khó khăn trong suốt dự án."
"A superação das dificuldades fortalece o caráter."
"Vượt qua những khó khăn sẽ củng cố tính cách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Luôn ở dạng số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | dificuldades |
As dificuldades financeiras da empresa são preocupantes.
(Những khó khăn tài chính của công ty đang đáng lo ngại.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | dificultazinhas |
Ultrapassámos as dificultazinhas iniciais e agora tudo corre bem.
(Chúng tôi đã vượt qua những khó khăn nhỏ ban đầu và bây giờ mọi thứ đều suôn sẻ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
