pertencimento
/pɨɾ.tẽ.si.ˈmẽ.tu/
sự thuộc về
Independente (B2)
Significado "pertencimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de inclusão e aceitação num grupo ou lugar; a sensação de fazer parte de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm giác thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống cụ thể hoặc với một nhóm người cụ thể; sự thuộc về.
Exemplos (Ví dụ)
"O pertencimento a um grupo social pode aumentar a autoestima."
"Sự thuộc về một nhóm xã hội có thể làm tăng lòng tự trọng."
"Sinto um grande pertencimento a esta comunidade."
"Tôi cảm thấy sự thuộc về lớn lao đối với cộng đồng này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ. Không có dạng số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pertencimentos |
Os pertencimentos dos passageiros foram revistados.
(Hành lý của hành khách đã được kiểm tra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pertencimentozinho |
Sinto um pertencimentozinho a esta comunidade.
(Tôi cảm thấy một chút thuộc về cộng đồng này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
