(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inclusão
B2
noun Feminino B2 Xã hội học, Quản trị nhân sự, Giáo dục

inclusão

[ĩkluˈzɐ̃w̃]
sự hòa nhập
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inclusão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato ou política de incluir pessoas que seriam excluídas ou marginalizadas, como pessoas com deficiências físicas ou mentais e membros de grupos minoritários.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc thực hành hoặc chính sách bao gồm những người có thể bị loại trừ hoặc bị gạt ra ngoài lề xã hội, chẳng hạn như những người khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần và các thành viên của các nhóm thiểu số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A inclusão de alunos com necessidades educativas especiais é fundamental para uma sociedade mais justa."

    "Sự hòa nhập của học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt là nền tảng cho một xã hội công bằng hơn."

  • "Estamos a trabalhar na inclusão de todos os membros da comunidade no projeto."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để hòa nhập tất cả các thành viên cộng đồng vào dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

exclusão(sự loại trừ) segregação(sự phân biệt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inclusões
As inclusões sociais são importantes para uma sociedade justa.
(Hội nhập xã hội rất quan trọng đối với một xã hội công bằng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inclusãozinha
Uma inclusãozinha faz toda a diferença.
(Một sự hòa nhập nhỏ tạo nên tất cả sự khác biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, a nossa empresa estará a promover a inclusão de refugiados através de programas de formação profissional."
    Trong tương lai, công ty chúng tôi sẽ thúc đẩy sự hòa nhập của người tị nạn thông qua các chương trình đào tạo nghề.
    Sử dụng 'estará a promover' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. 'Inclusão' được sử dụng ở dạng danh từ.
  • "Se tu fores eleito, estarás a defender a inclusão de pessoas com deficiência no mercado de trabalho."
    Nếu bạn được bầu, bạn sẽ bảo vệ sự hòa nhập của người khuyết tật vào thị trường lao động.
    Câu điều kiện sử dụng 'fores' (Futuro do Subjuntivo) và 'estarás a defender' (Futuro do Indicativo + Estar a + Infinitivo). 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "Acreditamos que, no futuro, as políticas estarão a garantir a inclusão social de todos os cidadãos."
    Chúng tôi tin rằng, trong tương lai, các chính sách sẽ đảm bảo sự hòa nhập xã hội của tất cả công dân.
    'Estarão a garantir' (Estar a + Infinitivo) diễn tả hành động sẽ đang diễn ra một cách liên tục. 'Inclusão social' là một cụm từ thường dùng.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sonhavas com um mundo onde a inclusão social era uma realidade e todos estavam a ser tratados com igualdade."
    Khi mày còn bé, mày đã mơ về một thế giới nơi hòa nhập xã hội là một thực tế và mọi người đều được đối xử bình đẳng.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia theo ngôi 'tu'), 'estavam a ser tratados' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, nhấn mạnh hành động đang diễn ra). 'Inclusão social' đóng vai trò là một phần của giấc mơ, một điều gì đó liên tục được hình dung trong quá khứ.
  • "Antes da implementação das novas políticas, a escola não estava a promover a inclusão de alunos com necessidades educativas especiais e muitos sentiam-se excluídos."
    Trước khi thực hiện các chính sách mới, trường học đã không thúc đẩy việc hòa nhập học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt và nhiều người cảm thấy bị loại trừ.
    'Estava a promover' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ chưa hoàn thành, diễn tả hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ). 'Inclusão de alunos' là đối tượng mà hành động 'promover' hướng đến. Sử dụng 'sentiam-se' (vị trí đại từ tuân thủ quy tắc PT-PT).
  • "No passado, pensava que a inclusão era apenas um ideal distante, mas agora vejo que estamos a fazer progressos reais."
    Trong quá khứ, tao nghĩ rằng hòa nhập chỉ là một lý tưởng xa vời, nhưng giờ tao thấy rằng chúng ta đang đạt được những tiến bộ thực sự.
    'Pensava' (Pretérito Imperfeito của 'pensar', diễn tả một suy nghĩ, một quan điểm trong quá khứ). 'Estamos a fazer' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì hiện tại tiếp diễn, chỉ hành động đang diễn ra).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a promover a inclusão de todos os alunos na tua turma, e isso é admirável."
    Bạn đang thúc đẩy sự hòa nhập của tất cả học sinh trong lớp bạn, và điều đó thật đáng ngưỡng mộ.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật, động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a promover' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với 'turma'.
  • "Dá-me exemplos de inclusões bem-sucedidas que estás a observar na comunidade."
    Hãy cho tôi những ví dụ về sự hòa nhập thành công mà bạn đang quan sát được trong cộng đồng.
    Đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' (dá-me) vì đây là mệnh lệnh khẳng định và đứng đầu câu (enclisis). 'Estás a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inclusões' là dạng số nhiều của 'inclusão'.
  • "O senhor está a apoiar ativamente a inclusão de pessoas com deficiência na empresa, o que demonstra o seu compromisso social."
    Ông đang tích cực hỗ trợ sự hòa nhập của người khuyết tật vào công ty, điều này thể hiện cam kết xã hội của ông.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ ba số ít lịch sự), động từ 'estar' chia ở ngôi 'o senhor' (está) kết hợp với 'a apoiar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Seu' là tính từ sở hữu đi với 'compromisso'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)