peruca parcial
/pɨˈɾukɐ paɾˈsjal/
tóc giả (từng phần)
Intermediário (B1)
Significado "peruca parcial" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Peça de cabelo, natural ou sintético, usada para cobrir parte da cabeça.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một món đồ che đầu được làm từ tóc thật hoặc tóc nhân tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela usa uma peruca parcial para disfarçar a falta de cabelo na frente."
"Cô ấy dùng một bộ tóc giả (từng phần) để che đi phần tóc bị thưa phía trước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perucas parciais |
As perucas parciais são usadas para disfarçar a perda de cabelo.
(Tóc giả từng phần được sử dụng để che giấu tình trạng rụng tóc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | peruquinha parcial |
Ela usava uma peruquinha parcial para dar mais volume ao cabelo.
(Cô ấy đội một bộ tóc giả nhỏ từng phần để tăng thêm độ dày cho tóc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta peruca parcial é mais cara do que aquela que tu estás a usar, mas considero-a menos natural."Bộ tóc giả này đắt hơn bộ mà bạn đang dùng, nhưng tôi thấy nó kém tự nhiên hơn.So sánh hơn (mais cara do que, menos natural do que). 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang dùng). Ngôi 'tu' được sử dụng với cách chia động từ tương ứng.
-
"A nova coleção de perucas parciais é tão diversificada como a anterior, e algumas são tão caras que mais vale comprar um autocarro!"Bộ sưu tập tóc giả mới đa dạng như bộ sưu tập trước, và một số cái đắt đến mức thà mua một chiếc xe buýt còn hơn!So sánh bằng (tão diversificada como, tão caras que). 'Mais vale' là một thành ngữ Bồ Đào Nha có nghĩa là 'thà...còn hơn'.
-
"Esta é a peruca parcial mais elegante que alguma vez vi. Dá-te um ar completamente novo e sofisticado! Penso que é a melhor opção para ti."Đây là bộ tóc giả thanh lịch nhất mà tôi từng thấy. Nó mang lại cho bạn một diện mạo hoàn toàn mới và tinh tế! Tôi nghĩ đó là lựa chọn tốt nhất cho bạn.So sánh tuyệt đối (a peruca parcial mais elegante, a melhor opção). 'Dá-te' là ví dụ về enclisis (đại từ 'te' đứng sau động từ 'dá'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Alguma vez vi' nghĩa là 'từng thấy'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a usar uma peruca parcial hoje, não estás?"Hôm nay bạn đang đội một bộ tóc giả che một phần đầu, đúng không?Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ trong câu hỏi đuôi tuân thủ quy tắc PT-PT.
-
"Nós estamos a vender perucas parciais novas na nossa loja."Chúng tôi đang bán những bộ tóc giả che một phần đầu mới trong cửa hàng của chúng tôi.'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a vender' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo).
-
"Eles decidiram que não querem mais perucas parciais. Dá-lhes outro tipo de acessório."Họ đã quyết định rằng họ không muốn tóc giả che một phần đầu nữa. Hãy đưa cho họ một loại phụ kiện khác.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều. 'Dá-lhes' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ tuân thủ quy tắc PT-PT (enclisis) khi bắt đầu một mệnh đề mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
