(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sintético
B1
adjetivo (Masculino) B1 Hóa học, Thực phẩm, Sản xuất

sintético

[sĩ̃ˈtɛ.ti.ku]
thành phần tổng hợp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sintético" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Produzido artificialmente, especialmente através de síntese química.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sản xuất một cách nhân tạo, đặc biệt thông qua tổng hợp hóa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este tecido é feito de fibras sintéticas."

    "Loại vải này được làm từ sợi tổng hợp."

  • "A vitamina C sintética é tão eficaz quanto a natural."

    "Vitamin C tổng hợp có hiệu quả như vitamin C tự nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

artificial(nhân tạo) não natural(không tự nhiên)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu hoặc chất được tạo ra trong phòng thí nghiệm hoặc nhà máy.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) sintéticos
Os materiais sintéticos são frequentemente usados na indústria têxtil.
(Vật liệu tổng hợp thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sintetiquinho
Este tecido é sintetiquinho e leve, perfeito para o verão.
(Loại vải này hơi tổng hợp và nhẹ, hoàn hảo cho mùa hè.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu achas que este tecido sintético é mais barato do que o algodão verdadeiro?"
    Bạn có nghĩ rằng loại vải tổng hợp này rẻ hơn bông thật không?
    Câu hỏi sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít), thể hiện sự thân mật. 'Tecido' (vải) là danh từ giống đực, số ít, do đó tính từ 'sintético' cũng ở giống đực, số ít. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'tu': 'achas'.
  • "Nós estamos a usar materiais sintéticos nas novas camisolas da equipa, porque são mais resistentes e leves."
    Chúng tôi đang sử dụng vật liệu tổng hợp trong áo đấu mới của đội, vì chúng bền và nhẹ hơn.
    'Materiais' (vật liệu) là danh từ giống đực, số nhiều, nên 'sintéticos' cũng ở giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' (chúng tôi) đi với chia động từ 'estamos'.
  • "As flores sintéticas que a senhora está a comprar parecem muito reais, mas não têm perfume."
    Những bông hoa tổng hợp mà bà đang mua trông rất thật, nhưng lại không có hương thơm.
    'Flores' (hoa) là danh từ giống cái, số nhiều, nên 'sintéticas' cũng ở giống cái, số nhiều. 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự, động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está). Cấu trúc 'estar a comprar' diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, tu usaste um casaco sintético que te comprei na loja perto do rio Douro."
    Hôm qua, bạn đã mặc một chiếc áo khoác tổng hợp mà tôi đã mua cho bạn ở cửa hàng gần sông Douro.
    Pretérito Perfeito Simples của 'usar' (usaste) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'te comprei': vị trí đại từ 'te' sau động từ 'comprei' (Enclisis) vì không có yếu tố nào phía trước để kéo đại từ về trước.
  • "No ano passado, a empresa desenvolveu um novo material sintético para os seus produtos."
    Năm ngoái, công ty đã phát triển một vật liệu tổng hợp mới cho các sản phẩm của mình.
    Pretérito Perfeito Simples của 'desenvolver' (desenvolveu) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Không sử dụng 'estar a...' vì không phải hành động đang diễn ra.
  • "Em 1980, inventaram um tecido sintético que revolucionou a indústria têxtil."
    Vào năm 1980, họ đã phát minh ra một loại vải tổng hợp đã cách mạng hóa ngành dệt may.
    Pretérito Perfeito Simples của 'inventar' (inventaram) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Chủ ngữ là 'eles/elas' (họ). Không sử dụng 'estar a...' vì không phải hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)