(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indivíduo
A2
nome masculino A2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Tâm lý học

indivíduo

[ĩ.diˈvi.du.u]
cá nhân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indivíduo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um ser humano considerado separadamente dos outros; pessoa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cá nhân, một người riêng biệt, khác với một nhóm hoặc một loại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Cada indivíduo tem o direito à liberdade de expressão."

    "Mỗi cá nhân có quyền tự do ngôn luận."

  • "O indivíduo em questão não quis revelar o seu nome."

    "Cá nhân được đề cập không muốn tiết lộ tên của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

pessoa(người) ser humano(con người)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: indivíduos. Atenção à pronúncia do 'u' final.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indivíduos
Os indivíduos foram identificados pela polícia.
(Os indivíduos foram identificados pela polícia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) individuozinho
Aquele individuozinho está sempre a incomodar.
(Aquele individuozinho está sempre a incomodar.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, o indivíduo confessou o crime à polícia."
    Hôm qua, người đó đã thú nhận tội ác với cảnh sát.
    Ví dụ sử dụng o Pretérito Perfeito Simples 'confessou' (ngôi 3 số ít) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Indivíduo' được dùng như một danh từ chỉ người.
  • "No ano passado, cada indivíduo recebeu um prémio de participação."
    Năm ngoái, mỗi cá nhân đã nhận được một giải thưởng tham gia.
    Ví dụ sử dụng o Pretérito Perfeito Simples 'recebeu' (ngôi 3 số ít) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Indivíduo' được sử dụng ở dạng số ít, nhưng ngụ ý 'cada indivíduo' (mỗi cá nhân).
  • "Quando eras jovem, tu próprio foste um indivíduo rebelde."
    Khi còn trẻ, chính bản thân mày đã là một kẻ nổi loạn.
    Ví dụ sử dụng o Pretérito Perfeito Simples 'foste' (ngôi 2 số ít 'tu') để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Lưu ý cách chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' và cách sử dụng 'próprio' để nhấn mạnh.
Thì Hiện tại đơn
  • "O indivíduo está a ler um livro na biblioteca."
    Người đó đang đọc một cuốn sách trong thư viện.
    Sử dụng 'estar a ler' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O indivíduo' là chủ ngữ số ít, nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
  • "Tu conheces bem aquele indivíduo?"
    Bạn có biết rõ người đó không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật, động từ 'conhecer' được chia ở ngôi thứ hai số ít. Câu hỏi trực tiếp, không đảo ngữ.
  • "Os indivíduos estão a protestar contra as novas leis na rua."
    Những người đó đang biểu tình phản đối luật mới trên đường phố.
    'Os indivíduos' là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Cấu trúc 'estar a protestar' diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
(Vị trí vocab_tab4_inline)