individualidade
/ĩduviduɐliˈdad(ə)/
tính cá nhân
Independente (B2)
Significado "individualidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Conjunto de características que distinguem uma pessoa ou coisa das restantes; qualidade de único.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phẩm chất hoặc tính cách của một người hoặc vật cụ thể, giúp phân biệt họ với những người hoặc vật khác cùng loại; bản sắc cá nhân; tính độc đáo.
Exemplos (Ví dụ)
"A individualidade de cada pessoa deve ser respeitada."
"Cần tôn trọng tính cá nhân của mỗi người."
"Estou a defender a minha individualidade."
"Tôi đang bảo vệ tính cá nhân của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ của 'individualidade' là 'individual'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | individualidades |
As individualidades de cada pessoa são únicas.
(As individualidades de cada pessoa são únicas.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | individualidadezinha |
Ela demonstra uma individualidadezinha encantadora.
(Ela demonstra uma individualidadezinha encantadora.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A individualidade é o que te torna especial; não a percas tentando ser como os outros. Estás a mostrar a tua verdadeira individualidade agora?"Sự độc đáo là điều khiến bạn trở nên đặc biệt; đừng đánh mất nó khi cố gắng trở thành người khác. Bạn có đang thể hiện sự độc đáo thật sự của mình không?'A individualidade' (sự độc đáo) sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang đề cập đến một khái niệm cụ thể. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a mostrar') diễn tả hành động đang diễn ra (đang thể hiện). 'Te torna' là cách chia động từ 'tornar' (trở thành) ở ngôi 'tu'.
-
"Uma individualidade forte nem sempre é fácil de manter numa sociedade que valoriza a conformidade. Estão a ser celebradas as individualidades dos artistas nesta exposição?"Một sự độc đáo mạnh mẽ không phải lúc nào cũng dễ duy trì trong một xã hội coi trọng sự phù hợp. Những nét độc đáo của các nghệ sĩ có đang được tôn vinh trong triển lãm này không?'Uma individualidade' (một sự độc đáo) sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' vì đang đề cập đến một trong nhiều sự độc đáo có thể. 'Estão a ser celebradas' (đang được tôn vinh) là cấu trúc 'estar a' ở dạng bị động, diễn tả hành động đang được thực hiện lên đối tượng 'as individualidades' (những nét độc đáo), số nhiều của 'individualidade'.
-
"As individualidades de cada pessoa são únicas e devem ser respeitadas; dá-me a tua opinião sobre este assunto. Estás a entender a importância das individualidades?"Sự độc đáo của mỗi người là duy nhất và cần được tôn trọng; cho tôi ý kiến của bạn về vấn đề này. Bạn có đang hiểu tầm quan trọng của sự độc đáo không?'As individualidades' (sự độc đáo) sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều) vì đang đề cập đến sự độc đáo của từng người cụ thể. 'Dá-me' là vị trí đại từ 'me' (tôi) sau động từ 'dar' (cho) theo quy tắc enclisis (đặt sau) khi bắt đầu câu. 'Estás a entender' (đang hiểu) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A individualidade que tu demonstras estar a construir é notável, pois reflete um espírito livre e autêntico."Cá tính mà bạn đang xây dựng thật đáng chú ý, vì nó phản ánh một tinh thần tự do và chân thật.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, nối mệnh đề 'A individualidade' với mệnh đề mô tả. 'Estar a construir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'demonstras' chia ở ngôi 'tu'.
-
"O pintor, cuja individualidade se manifesta em cada pincelada, está agora a expor as suas obras mais recentes."Người họa sĩ, mà cá tính thể hiện trong từng nét vẽ, hiện đang trưng bày những tác phẩm mới nhất của mình.'Cujo' được dùng để chỉ sự sở hữu (của người họa sĩ). 'Estar a expor' (estar + a + infinitive) chỉ hành động đang diễn ra. 'Se manifesta' là một ví dụ về vị trí của đại từ phản thân.
-
"Existem individualidades, como a tua, quem me inspira a ser uma pessoa melhor; dá-me força para lutar pelos meus ideais."Có những cá tính, như của bạn, người truyền cảm hứng cho tôi trở thành một người tốt hơn; cho tôi sức mạnh để đấu tranh cho lý tưởng của mình.'Quem' được dùng thay thế cho 'individualidades' (một danh từ chỉ người), và đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phụ. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) khi bắt đầu câu. Động từ 'inspira' chia ở ngôi thứ 3 số ít vì 'quem' thay thế cho 'individualidades'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
