(Vị trí top_banner)
Hình minh họa picada
B1
Feminino B1 Tổng quát

picada

[piˈkaðɐ]
vết châm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "picada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pequeno furo ou marca causada por um objeto pontiagudo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lỗ nhỏ được tạo ra bởi một vật sắc nhọn; một cú đâm hoặc chọc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A picada da agulha foi quase impercetível."

    "Vết châm của cây kim gần như không thể nhận thấy."

  • "Ele sentiu uma picada no braço enquanto estava a passear no jardim."

    "Anh ấy cảm thấy một vết châm trên cánh tay khi đang đi dạo trong vườn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

punção(lỗ thủng) furo(lỗ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) picadas
As picadas de mosquito são muito irritantes.
(Vết muỗi đốt rất khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) picadinha
Esta picadinha de azeitona é deliciosa.
(Món khai vị ô liu nhỏ này rất ngon.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)