furo
[ˈfuɾu]
xịt lốp
Básico (A2)
Significado "furo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Orifício ou perfuração numa câmara de ar ou pneu, resultando na perda de ar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một lốp xe bị xì hơi, mất áp suất và không còn căng.
Exemplos (Ví dụ)
"Tive um furo no pneu a caminho do trabalho e precisei de chamar o reboque."
"Tôi bị xịt lốp trên đường đi làm và cần phải gọi xe cứu hộ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | furos |
A mangueira tem vários furos.
(Ống có nhiều lỗ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | furinho |
Há um furinho na parede.
(Có một lỗ nhỏ trên tường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A minha bicicleta tem um furo na roda de trás."Xe đạp của tôi bị thủng lốp sau.Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ 'furo' (lỗ thủng) để chỉ một lỗ thủng bất kỳ, chưa xác định. Động từ 'tem' được chia theo ngôi thứ ba số ít.
-
"Estás a conseguir tapar o furo que tínhamos no pneu?"Bạn đang vá cái lỗ thủng mà chúng ta có trên lốp xe đó à?Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) trước danh từ 'furo' để chỉ một lỗ thủng cụ thể, đã được nhắc đến hoặc biết rõ. Cấu trúc 'Estás a conseguir...' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo) và chia động từ theo ngôi 'Tu'.
-
"Se fores por aquela estrada, vais ter de ter cuidado com os furos, é provável que haja muitos."Nếu bạn đi theo con đường đó, bạn sẽ phải cẩn thận với các lỗ thủng, có lẽ có nhiều lắm.Sử dụng mạo từ xác định số nhiều 'os' (các cái) trước danh từ số nhiều 'furos' để chỉ các lỗ thủng nói chung nhưng được xem xét như một nhóm cụ thể trên con đường đó (đã xác định bối cảnh). Động từ 'fores' và 'vais ter' được chia theo ngôi 'Tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu fazes um furo no pneu da bicicleta com frequência, porque a estrada está cheia de pedras."Bạn thường xuyên làm thủng lốp xe đạp vì đường đầy đá.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ chia ở ngôi tương ứng ('fazes'). 'Fazes um furo' nghĩa đen là 'bạn tạo ra một lỗ thủng'. 'Com frequência' nghĩa là 'thường xuyên'.
-
"Neste momento, estou a ver que o mecânico está a consertar os furos do autocarro."Ngay lúc này, tôi đang thấy người thợ máy đang sửa các lỗ thủng trên xe buýt.Cấu trúc 'estar a consertar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Os furos' là dạng số nhiều của 'furo'. 'Autocarro' là từ Bồ Đào Nha chỉ xe buýt.
-
"O senhor sabe porque é que o comboio está atrasado? Dizem que fazem furos nos carris para protestar."Ông có biết tại sao tàu bị trễ không? Người ta nói rằng họ tạo ra các lỗ thủng trên đường ray để biểu tình.Sử dụng 'O senhor' vì đây là cách xưng hô lịch sự, trang trọng. 'Fazem furos' nghĩa đen là 'họ tạo ra các lỗ thủng'. 'Carris' là đường ray xe lửa. Cấu trúc 'porque é que' dùng để hỏi lý do.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
