picuinhas
[piˈkinɐʃ]
người hay xét nét
Independente (B2)
Significado "picuinhas" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se preocupa excessivamente com detalhes insignificantes ou que critica constantemente pequenas falhas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hay làm ầm ĩ về những chuyện vặt vãnh; một người quá chú trọng đến những chi tiết nhỏ nhặt, đặc biệt là trong các vấn đề về sự sạch sẽ hoặc trật tự.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela está sempre a fazer picuinhas sobre a forma como arrumo a casa."
"Cô ấy luôn xét nét về cách tôi sắp xếp nhà cửa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: picuinhas (luôn ở dạng số nhiều)
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | picuinhas |
Eles estavam sempre a criar picuinhas por causa de coisas insignificantes.
(Họ luôn tạo ra những chuyện nhỏ nhặt vì những điều không đáng kể.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | picuinhaszinhas |
Não leves a mal as minhas picuinhaszinhas, é só brincadeira.
(Đừng bận tâm đến những chuyện nhỏ nhặt của tôi, chỉ là đùa thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É melhor não seres picuinhas com ele, senão irritas-o desnecessariamente."Tốt hơn là đừng quá xét nét với anh ta, nếu không cậu sẽ làm anh ta bực mình một cách không cần thiết.'Seres' là động từ 'ser' (là) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ 2 số ít 'tu'), được sử dụng sau cấu trúc 'É melhor não...' khi chủ thể của hành động là 'tu'. 'Irritas-o' thể hiện cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (enclise) sau động từ chia.
-
"Por estarem sempre a reparar em cada mínimo pormenor, acabam por ser considerados uns picuinhas."Vì họ luôn chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất, nên cuối cùng họ bị coi là những người xét nét.'Estarem' là động từ 'estar' (đang/ở) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ 3 số nhiều 'eles/elas'). Nó kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarem a reparar') để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), đúng chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Para evitares que as pessoas te chamem picuinhas, tenta não comentar todas as pequenas falhas."Để tránh việc mọi người gọi cậu là người xét nét, hãy cố gắng đừng bình luận về tất cả những lỗi nhỏ.'Evitares' là động từ 'evitar' (tránh) ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi thứ 2 số ít 'tu'), được sử dụng sau giới từ 'para' khi chủ thể của hành động (tránh) là 'tu'. 'Te chamem' thể hiện cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (proclise) trước động từ chia trong mệnh đề phụ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"As picuinhas foram resolvidas, mas a confiança foi quebrada. Estás a ver o estrago que elas causaram?"Những chuyện vặt vãnh đã được giải quyết, nhưng lòng tin đã bị phá vỡ. Bạn đang thấy sự tàn phá mà chúng gây ra đó chứ?O verbo 'resolver' tem o particípio passado irregular 'resolvido'. A frase usa 'estás a ver' (estar a + infinitivo) para indicar uma ação contínua, em vez do gerúndio ('vendo').
-
"Tenho dito vezes sem conta que as tuas picuinhas têm sido a ruína deste projeto. Já tinhas escrito algo produtivo, ou só te tens dado ao trabalho de criticar?"Tao đã nói không biết bao nhiêu lần rằng những chuyện vặt vãnh của mày đã là sự hủy hoại của dự án này. Mày đã viết được cái gì hữu ích chưa, hay chỉ tự cho mình cái quyền chỉ trích?O verbo 'dizer' tem o particípio passado irregular 'dito'. A frase emprega a forma perifrástica 'tens dito' (ter + particípio) para expressar uma ação repetida no passado. 'Tens dado' é outra forma perifrástica, com o verbo 'dar' no particípio irregular 'dado'.
-
"As picuinhas que foram postas de lado durante a reunião, acabaram por ser expostas novamente assim que saímos. Dá-te conta que isso é prejudicial."Những chuyện vặt vãnh đã được gạt sang một bên trong cuộc họp, cuối cùng lại bị phơi bày ngay khi chúng ta ra ngoài. Hãy nhận ra rằng điều đó có hại.Os verbos 'pôr' e 'expor' têm os particípios passados irregulares 'posto' e 'exposto', respetivamente. 'Dá-te' demonstra a colocação pronominal correta (ênclise) no início da frase imperativa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
