manhã
[mɐˈɲɐ̃]
giờ sáng
Iniciante (A1)
Significado "manhã" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período de tempo que decorre desde o nascer do sol até ao meio-dia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa; buổi sáng.
Exemplos (Ví dụ)
"Gosto de beber café de manhã."
"Tôi thích uống cà phê vào buổi sáng."
"Estou a trabalhar desde a manhã."
"Tôi đang làm việc từ sáng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: manhãs
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | manhãs |
As manhãs de primavera em Portugal são as minhas preferidas.
(Những buổi sáng mùa xuân ở Bồ Đào Nha là những buổi sáng tôi yêu thích nhất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | manhãzinha |
Vamos dar um salto à praia esta manhãzinha, antes que esteja muito calor?
(Chúng ta đi dạo một chút ra biển buổi sáng này nhé, trước khi trời quá nóng?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A manhã está linda hoje. O sol brilha e os pássaros estão a cantar."Buổi sáng hôm nay thật đẹp. Mặt trời chiếu sáng và những chú chim đang hót.Sử dụng mạo từ xác định 'A' vì đang nói về một buổi sáng cụ thể (hôm nay). 'Estar a cantar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Numa manhã de primavera, gosto de passear no jardim. Dá-me alegria!"Vào một buổi sáng mùa xuân, tôi thích đi dạo trong vườn. Nó mang lại cho tôi niềm vui!Sử dụng mạo từ bất định 'Numa' (em + uma) vì đang nói về một buổi sáng bất kỳ. Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dá' (enclisis).
-
"Tens tempo livre nas manhãs de fim de semana? O que estás a fazer?"Bạn có thời gian rảnh vào các buổi sáng cuối tuần không? Bạn đang làm gì vậy?Sử dụng 'manhãs' (số nhiều) vì đề cập đến các buổi sáng cuối tuần nói chung. 'Estás a fazer' là cách diễn đạt 'continuous aspect' (hành động đang diễn ra) chuẩn PT-PT, chia theo ngôi 'Tu'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta manhã está mais fria do que a de ontem. Sinto que estou a tremer de frio!"Sáng nay trời lạnh hơn hôm qua. Tôi cảm thấy mình đang run lên vì lạnh!Câu này sử dụng so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ 'fria' (lạnh). 'Estar a tremer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Na tua opinião, qual é a manhã mais bonita de todas? Para mim, é a manhã de Natal! Estou a adorar o espírito natalício!"Theo ý kiến của bạn, buổi sáng nào đẹp nhất trong tất cả? Với tôi, đó là buổi sáng Giáng Sinh! Tôi đang rất thích không khí Giáng Sinh!Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) với cấu trúc 'a manhã mais bonita de todas'. 'Estar a adorar' tiếp tục là cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Lưu ý sử dụng 'tua' vì đang nói chuyện thân mật (tu).
-
"Esta manhã está tão calma quanto um lago sem vento. Vou dar um passeio no jardim enquanto o sol está a brilhar."Sáng nay yên bình như một hồ nước không gió. Tôi sẽ đi dạo trong vườn trong khi mặt trời đang chiếu sáng.Câu này sử dụng so sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão calma quanto'. 'Estar a brilhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Todas as manhãs, eu estou a beber um café forte para despertar."Mỗi buổi sáng, tôi đang uống một tách cà phê đậm để tỉnh táo.Sử dụng 'estar a beber' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (tôi). Động từ 'beber' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu estou a beber).
-
"Tu estás sempre a ler o jornal da manhã no autocarro?"Bạn có luôn đọc báo buổi sáng trên xe buýt không?Sử dụng 'estar a ler' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít (bạn - thân mật). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu estás). Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
-
"Nós estamos a planear as nossas férias durante as manhãs de verão."Chúng tôi đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của mình vào những buổi sáng mùa hè.Sử dụng 'estar a planear' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós estamos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
