(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pioneiro
B2
Nome Masculino B2 Lịch sử, Kinh doanh, Công nghệ, Đời sống hàng ngày

pioneiro

[piuˈnejɾu]
người tiên phong
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pioneiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que é o primeiro a explorar ou desenvolver algo; aquele que abre caminho para outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người tiên phong, người đi đầu, người mở đường, người khai phá một vùng đất mới hoặc một lĩnh vực mới.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi um pioneiro na área da informática em Portugal, estando a desenvolver software inovador."

    "Ông ấy là một người tiên phong trong lĩnh vực tin học ở Bồ Đào Nha, đang phát triển phần mềm sáng tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desbravador(người khai phá) explorador(người thám hiểm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: pioneiros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pioneiros
Os pioneiros desbravaram novas terras.
(Những người tiên phong đã khai phá những vùng đất mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pioneirinho
Ele é um pioneirinho na área da tecnologia.
(Cậu ấy là một người tiên phong nhỏ tuổi trong lĩnh vực công nghệ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu és um pioneiro na área da inteligência artificial, estás a abrir caminho para novas descobertas."
    Bạn là một người tiên phong trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, bạn đang mở đường cho những khám phá mới.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ 'és' (ser - thì, là, ở) chia ở ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a abrir' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Um pioneiro' (một người tiên phong) là danh từ giống đực, số ít.
  • "Os pioneiros da exploração espacial estavam a enfrentar muitos desafios desconhecidos."
    Những người tiên phong trong việc thám hiểm không gian đang đối mặt với nhiều thách thức chưa được biết đến.
    'Os pioneiros' (những người tiên phong) là danh từ giống đực, số nhiều. Động từ 'estavam a enfrentar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc 'estar a enfrentar' (đang đối mặt) tiếp tục được sử dụng.
  • "Se fores um dos pioneiros neste projeto, dá-me o teu contacto; é importante mantermo-nos em contacto."
    Nếu bạn là một trong những người tiên phong trong dự án này, hãy cho tôi thông tin liên lạc của bạn; điều quan trọng là chúng ta giữ liên lạc.
    Câu này sử dụng 'fores' (ser - thì, là, ở) ở subjuntivo (thể giả định), ngôi thứ hai số ít ('tu'). 'Um dos pioneiros' (một trong những người tiên phong) chỉ rõ danh từ 'pioneiros' ở dạng số nhiều. 'Dá-me' (hãy cho tôi) thể hiện vị trí đại từ tân ngữ ('me') đặt sau động từ ('dá') theo quy tắc enclisis (đặc biệt quan trọng trong PT-PT).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser um pioneiro neste campo da ciência."
    Bạn đang là người tiên phong trong lĩnh vực khoa học này.
    Ở đây, 'Tu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ hai số ít, dùng trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estás a ser' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (Estar a + Infinitivo), nghĩa là 'đang là', thay vì dùng Gerúndio (sendo) của tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Eles foram os pioneiros que fundaram esta associação."
    Họ là những người tiên phong đã thành lập hiệp hội này.
    Trong câu này, 'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'foram' là thì quá khứ đơn của động từ 'ser' (là), và 'pioneiros' là dạng số nhiều của danh từ 'pioneiro'.
  • "Nós, como pioneiros, estamos a descobrir novas soluções para o problema."
    Chúng tôi, với tư cách là những người tiên phong, đang khám phá ra những giải pháp mới cho vấn đề.
    'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'estamos a descobrir' là cấu trúc tiếp diễn chuẩn Châu Âu ('Estar a + Infinitivo'), diễn tả hành động 'đang khám phá'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu és um pioneiro na área da tecnologia, estás a abrir caminho para novas descobertas."
    Bạn là một người tiên phong trong lĩnh vực công nghệ, bạn đang mở đường cho những khám phá mới.
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estás a abrir' thể hiện hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo). Chia động từ 'ser' (és) phù hợp với 'Tu'.
  • "Quando é que te tornaste um pioneiro na música? Estavas a trabalhar arduamente para alcançar este sucesso."
    Khi nào bạn trở thành một người tiên phong trong âm nhạc? Bạn đã làm việc chăm chỉ để đạt được thành công này.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ) phù hợp với 'Tu'. 'Estavas a trabalhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Chia động từ 'tornar' và 'estar' phù hợp với chủ ngữ 'Tu'.
  • "Os pioneiros como vós estão a inspirar a próxima geração de cientistas. Dá-vos a responsabilidade de inovar."
    Những người tiên phong như các bạn đang truyền cảm hứng cho thế hệ các nhà khoa học tiếp theo. [Tôi] trao cho các bạn trách nhiệm đổi mới.
    Sử dụng 'vós' (số nhiều của 'tu') ngụ ý 'các bạn', phù hợp với ngữ cảnh số nhiều của 'pioneiros'. 'Estão a inspirar' sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Dá-vos' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)