(Vị trí top_banner)
Hình minh họa explorador
B1
Nome Masculino B1 Lịch sử, Địa lý, Đời sống

explorador

/iʃ.plu.ɾɐˈdoɾ/
nhà thám hiểm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "explorador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que explora ou investiga um lugar desconhecido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người thám hiểm, người khám phá một khu vực chưa quen thuộc; nhà nghiên cứu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O explorador português Vasco da Gama foi o primeiro europeu a chegar à Índia por mar."

    "Nhà thám hiểm người Bồ Đào Nha Vasco da Gama là người châu Âu đầu tiên đến Ấn Độ bằng đường biển."

  • "Os exploradores estão a enfrentar muitos desafios na Amazónia."

    "Các nhà thám hiểm đang đối mặt với nhiều thách thức ở Amazon."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: exploradores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exploradores
Os exploradores partiram em busca de novas terras.
(Những nhà thám hiểm đã lên đường tìm kiếm vùng đất mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exploradorzinho
Ele é um exploradorzinho muito curioso.
(Cậu ấy là một nhà thám hiểm nhỏ rất tò mò.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O explorador está a documentar as suas descobertas."
    Nhà thám hiểm đang ghi lại những khám phá của mình.
    ‘O’ là mạo từ xác định giống đực số ít, đi với ‘explorador’. Cấu trúc 'estar a documentar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) thay vì dùng Gerundio. 'Suas' là tính từ sở hữu tương ứng với chủ ngữ 'o explorador'.
  • "És tu um explorador nato, sempre à procura de novos desafios. Dá-te os parabéns por isso!"
    Bạn là một nhà thám hiểm bẩm sinh, luôn tìm kiếm những thử thách mới. Xin chúc mừng bạn vì điều đó!
    'És' là dạng chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Um' là mạo từ không xác định giống đực số ít. 'Dá-te' là ví dụ của Enclisis (đại từ đặt sau động từ) bắt buộc khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định với ngôi 'tu'.
  • "Os exploradores encontraram uma antiga civilização nas montanhas. Estavam a estudar os artefactos quando foram surpreendidos pela tempestade."
    Những nhà thám hiểm đã tìm thấy một nền văn minh cổ đại trên núi. Họ đang nghiên cứu các hiện vật thì bị bất ngờ bởi cơn bão.
    'Os' là mạo từ xác định giống đực số nhiều, đi với 'exploradores'. 'Estavam a estudar' là dạng quá khứ của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. 'Os artefactos' (những hiện vật) là đối tượng của hành động nghiên cứu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu, enquanto explorador intrépido, estás sempre a procurar novos desafios na natureza selvagem. Dá-te prazer descobrir o desconhecido."
    Bạn, với tư cách là một nhà thám hiểm dũng cảm, luôn tìm kiếm những thử thách mới trong thiên nhiên hoang dã. Việc khám phá những điều chưa biết mang lại niềm vui cho bạn.
    Câu này sử dụng 'Tu' để thể hiện sự thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a procurar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó đứng đầu câu.
  • "Os exploradores estão agora a estudar um mapa antigo; dizem que os levará a um tesouro escondido. Que aventura emocionante!"
    Các nhà thám hiểm hiện đang nghiên cứu một bản đồ cổ; họ nói rằng nó sẽ dẫn họ đến một kho báu ẩn giấu. Thật là một cuộc phiêu lưu thú vị!
    Ở đây, 'exploradores' là số nhiều. Cấu trúc 'estão a estudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Không sử dụng ngôi 'tu' hay 'você' trực tiếp nên không cần chia động từ theo các ngôi đó.
  • "Senhor Silva, sabemos que é um explorador experiente. Poderia dar-nos a sua opinião sobre esta expedição? Está a ser fundamental a sua ajuda."
    Thưa ông Silva, chúng tôi biết rằng ông là một nhà thám hiểm dày dặn kinh nghiệm. Ông có thể cho chúng tôi ý kiến về chuyến thám hiểm này không? Sự giúp đỡ của ông đang rất quan trọng.
    Sử dụng 'Senhor' (O senhor) thể hiện sự trang trọng. Cấu trúc 'Está a ser' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra và nhấn mạnh quá trình. Ngôi 'Você' không được sử dụng trực tiếp, thay vào đó dùng 'Senhor' và chia động từ ở ngôi thứ ba.
(Vị trí vocab_tab4_inline)