explorar
/iʃ.pluɾˈaɾ/
nhìn xung quanh
Intermediário (B1)
Significado "explorar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Examinar atentamente; percorrer um lugar para descobrir ou conhecer.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhìn xung quanh để xem có gì; khám phá một nơi nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a explorar a cidade velha para encontrar um bom restaurante."
"Chúng tôi đang khám phá khu phố cổ để tìm một nhà hàng ngon."
"Gosto de explorar novos lugares quando viajo."
"Tôi thích khám phá những địa điểm mới khi đi du lịch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar pronomes clíticos corretamente (me, te, se, nos, vos, se). Ex: Vou explorar a cidade. Queres explorar comigo?
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | exploro |
Eu exploro novas culturas quando viajo.
(Tôi khám phá những nền văn hóa mới khi đi du lịch.) |
| Tu | exploras | |
| Ele/Você | explora | |
| Nós | exploramos | |
| Eles/Vocês | exploram | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | explorei |
Ontem, ele explorou a floresta.
(Hôm qua, anh ấy đã khám phá khu rừng.) |
| Tu | exploraste | |
| Ele/Você | explorou | |
| Nós | explorámos | |
| Eles/Vocês | exploraram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | explorava |
Antes, eu explorava este lugar com frequência.
(Trước đây, tôi thường xuyên khám phá nơi này.) |
| Tu | exploravas | |
| Ele/Você | explorava | |
| Nós | explorávamos | |
| Eles/Vocês | exploravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Điều kiện
-
"Se eu tivesse mais tempo livre, exploraria a costa algarvia de bicicleta. Conheço alguns trilhos incríveis!"Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ khám phá bờ biển Algarve bằng xe đạp. Tôi biết một vài con đường mòn tuyệt vời!Câu điều kiện loại 2. 'Exploraria' là dạng Condicional Simples của 'explorar' (ngôi thứ nhất số ít). Thì Condicional Simples diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng.
-
"Não explorarias a cidade sozinho à noite, pois seria perigoso. Aconselho-te a ires com alguém."Bạn sẽ không khám phá thành phố một mình vào ban đêm, vì sẽ nguy hiểm. Tôi khuyên bạn nên đi với ai đó.'Explorarias' là dạng Condicional Simples của 'explorar' (ngôi thứ hai số ít 'tu'). Lưu ý sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ) thay vì 'você'.
-
"Se tivéssemos mais dinheiro, exploraríamos as ilhas dos Açores de barco. Imagina as paisagens!"Nếu chúng ta có nhiều tiền hơn, chúng ta sẽ khám phá các hòn đảo Azores bằng thuyền. Hãy tưởng tượng phong cảnh!'Exploraríamos' là dạng Condicional Simples của 'explorar' (ngôi thứ nhất số nhiều). Câu điều kiện loại 2, diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại và kết quả giả định của nó.
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu explorares bem a cidade, encontrarás muitos recantos escondidos."Nếu bạn khám phá kỹ thành phố, bạn sẽ tìm thấy nhiều góc khuất.Chia động từ 'explorar' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'tu'. Lưu ý: 'se' (nếu) mở đầu mệnh đề điều kiện, sau 'se' dùng Futuro do Conjuntivo.
-
"Quando explorarmos a serra da Estrela, espero que esteja a nevar."Khi chúng ta khám phá Serra da Estrela, tôi hy vọng trời đang có tuyết.Chia động từ 'explorar' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'nós'. 'Estar a nevar' (đang có tuyết) là cấu trúc 'estar a + infinitive' thể hiện hành động đang diễn ra, theo chuẩn PT-PT.
-
"Assim que eles explorarem a costa algarvia, dar-me-ão o seu feedback."Ngay sau khi họ khám phá bờ biển Algarve, họ sẽ cho tôi phản hồi của họ.Chia động từ 'explorar' ở Futuro do Conjuntivo ngôi 'eles'. 'Dar-me-ão' thể hiện vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) khi mệnh đề không có từ phủ định hoặc đại từ quan hệ phía trước.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para explorares bem a cidade, tu deves comprar um guia turístico e estar a usar o autocarro turístico."Để khám phá thành phố một cách tốt nhất, bạn nên mua một cuốn hướng dẫn du lịch và sử dụng xe buýt du lịch.Ví dụ này sử dụng 'explorar' ở dạng Infinitivo Pessoal (explorares) chia theo ngôi 'tu'. Lưu ý cách dùng 'estar a usar' thay vì gerúndio để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Deves' là dạng chia của 'dever' ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo.
-
"Ao explorarem a floresta, os cientistas esperam descobrir novas espécies e estar a recolher amostras para análise."Khi khám phá khu rừng, các nhà khoa học hy vọng sẽ khám phá ra những loài mới và thu thập mẫu vật để phân tích.Ở đây, 'explorarem' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'eles' (các nhà khoa học). Cấu trúc 'estar a recolher' được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra. 'Ao' + Infinitivo Pessoal được dùng để chỉ một hành động xảy ra đồng thời.
-
"É importante para nós explorarmos todas as opções antes de tomarmos uma decisão final e estarmos a considerar o impacto ambiental."Điều quan trọng là chúng ta phải khám phá tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng và xem xét tác động môi trường.'Explorarmos' là Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'nós'. Lưu ý cách dùng 'estar a considerar' thay vì gerúndio. 'É importante para nós' + Infinitivo Pessoal là một cấu trúc thông dụng để diễn tả sự quan trọng của một hành động.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu estás a explorar a cidade, és corajoso!"Bạn đang khám phá thành phố, bạn thật dũng cảm!Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ('explorar'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' (estás). Động từ 'ser' (és) được chia ở ngôi 'tu' để miêu tả tính chất.
-
"O guia está a explorar a gruta. Ele é experiente."Người hướng dẫn viên đang khám phá hang động. Anh ấy rất có kinh nghiệm.Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ('explorar'). 'Estar' được chia ở ngôi 'ele' (está). 'Ser' (é) được chia ở ngôi 'ele' để miêu tả tính chất.
-
"Nós estamos a explorar os recantos do jardim, somos curiosos."Chúng tôi đang khám phá những ngóc ngách của khu vườn, chúng tôi tò mò.Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ('explorar'). 'Estar' được chia ở ngôi 'nós' (estamos). 'Ser' (somos) được chia ở ngôi 'nós' để miêu tả tính chất.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
